Kết quả UMF Selfoss (W) hôm nay, KQ UMF Selfoss (W) mới nhất

Kết quả UMF Selfoss (W) mới nhất hôm nay

  • 06/09 21:00
    UMF Selfoss Nữ
    HK Kopavogur Nữ
    2 - 0
    Vòng 17
  • 29/08 21:00
    Grotta Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    1 - 0
    Vòng 16
  • 22/08 21:00
    UMF Selfoss Nữ
    IA Akranes Nữ
    1 - 0
    Vòng 15
  • 18/08 20:30
    UMF Selfoss Nữ
    Fjardab Hottur Leiknir Nữ
    0 - 0
    Vòng 9
  • 15/08 23:00
    Volsungur Husavik Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    2 - 0
    Vòng 14
  • 11/08 02:15
    UMF Selfoss Nữ
    Haukar Nữ
    0 - 0
    Vòng 13
  • 30/07 01:00
    HK Kopavogur Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    2 - 0
    Vòng 8
  • 24/07 02:15
    UMF Selfoss Nữ
    Keflavik Nữ
    0 - 1
    Vòng 12
  • 18/07 23:00
    Tindastoll Neisti Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    1 - 3
    Vòng 11
  • 10/07 02:15
    UMF Selfoss Nữ
    KR Reykjavik Nữ
    0 - 0
    Vòng 10

Kết quả UMF Selfoss (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả UMF Selfoss (W) mới nhất ở giải Hạng nhất nữ Iceland

  • 06/09 21:00
    UMF Selfoss Nữ
    HK Kopavogur Nữ
    2 - 0
    Vòng 17
  • 29/08 21:00
    Grotta Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    1 - 0
    Vòng 16
  • 22/08 21:00
    UMF Selfoss Nữ
    IA Akranes Nữ
    1 - 0
    Vòng 15
  • 18/08 20:30
    UMF Selfoss Nữ
    Fjardab Hottur Leiknir Nữ
    0 - 0
    Vòng 9
  • 15/08 23:00
    Volsungur Husavik Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    2 - 0
    Vòng 14
  • 11/08 02:15
    UMF Selfoss Nữ
    Haukar Nữ
    0 - 0
    Vòng 13
  • 30/07 01:00
    HK Kopavogur Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    2 - 0
    Vòng 8
  • 24/07 02:15
    UMF Selfoss Nữ
    Keflavik Nữ
    0 - 1
    Vòng 12
  • 18/07 23:00
    Tindastoll Neisti Nữ
    UMF Selfoss Nữ
    1 - 3
    Vòng 11
  • 10/07 02:15
    UMF Selfoss Nữ
    KR Reykjavik Nữ
    0 - 0
    Vòng 10

BXH VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hafnarfjordur (W) 18 11 4 3 56 32 24 37 H T B B H T
2 Breidablik (W) 17 12 0 5 45 20 25 36 T T T T B B
3 IBV Vestmannaeyjar (W) 18 8 3 7 31 34 -3 27 H B T B T B
4 Stjarnan Gardabaer (W) 17 7 5 5 30 25 5 26 B H H B T B
5 Trottur Reykjavik (W) 17 6 4 7 23 26 -3 22 B H H T T H
6 Njardvik Grindavik (W) 18 6 4 8 25 33 -8 22 H T B T B B
7 Fram Reykjavik (W) 18 7 1 10 28 43 -15 22 T B B B T T
8 Valur (W) 18 5 5 8 22 31 -9 20 B T B T H T
9 Thor KA Akureyri (W) 18 5 4 9 24 28 -4 19 B T T B H B
10 Vikingur Reykjavik (W) 17 5 2 10 25 37 -12 17 B H B B T T

" "