Kết quả SK Trygg Lade hôm nay, KQ SK Trygg Lade mới nhất
Kết quả SK Trygg Lade mới nhất hôm nay
-
06/09 21:00SK Trygg LadeHonefoss BK0 - 2Vòng 18
-
30/08 20:00SK Trygg LadeSkeid Oslo0 - 0Vòng 17
-
16/08 19:00Ullensaker/Kisa ILSK Trygg Lade0 - 0Vòng 16
-
08/08 21:00SK Trygg LadeGrorud0 - 1Vòng 15
-
02/08 19:001 FolloSK Trygg Lade1 - 1Vòng 14
-
26/07 19:10SK Trygg LadeEidsvold Turn1 - 0Vòng 13
-
28/06 19:00Skeid OsloSK Trygg Lade2 - 1Vòng 12
-
21/06 19:30SK Trygg LadeLorenskog1 - 2Vòng 11
-
14/06 20:00Stjordals BlinkSK Trygg Lade0 - 0Vòng 10
-
22/08 21:00TynsetSK Trygg Lade0 - 1
Kết quả SK Trygg Lade mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
22/08 21:00TynsetSK Trygg Lade0 - 1
-
06/09 21:00SK Trygg LadeHonefoss BK0 - 2Vòng 18
-
30/08 20:00SK Trygg LadeSkeid Oslo0 - 0Vòng 17
-
16/08 19:00Ullensaker/Kisa ILSK Trygg Lade0 - 0Vòng 16
-
08/08 21:00SK Trygg LadeGrorud0 - 1Vòng 15
-
02/08 19:001 FolloSK Trygg Lade1 - 1Vòng 14
-
26/07 19:10SK Trygg LadeEidsvold Turn1 - 0Vòng 13
-
28/06 19:00Skeid OsloSK Trygg Lade2 - 1Vòng 12
-
21/06 19:30SK Trygg LadeLorenskog1 - 2Vòng 11
-
14/06 20:00Stjordals BlinkSK Trygg Lade0 - 0Vòng 10
- Kết quả SK Trygg Lade mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy
- Kết quả SK Trygg Lade mới nhất ở giải Hạng 2 Na Uy
BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |