Kết quả Stabaek (W) hôm nay, KQ Stabaek (W) mới nhất
Kết quả Stabaek (W) mới nhất hôm nay
-
22/08 21:00Stabaek NữBodo Glimt (W)6 - 0Vòng 13
-
15/08 19:00FK Haugesund (W)Stabaek Nữ0 - 0Vòng 12
-
20/06 21:00Stabaek NữRoa Nữ0 - 1Vòng 11
-
13/06 18:30Stabaek NữMolde Nữ2 - 0Vòng 10
-
29/05 23:00Honefoss NữStabaek Nữ0 - 1Vòng 9
-
26/05 23:00Stabaek NữFK Haugesund (W)1 - 0Vòng 8
-
26/07 19:00FC Rosengard NữStabaek Nữ1 - 0
-
28/06 19:001 Stabaek NữFortuna Alesund Nữ1 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [3-4]
-
17/06 22:001 Arna Bjornar NữStabaek Nữ1 - 2
-
20/05 23:00Roa NữStabaek Nữ1 - 1
Kết quả Stabaek (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
26/07 19:00FC Rosengard NữStabaek Nữ1 - 0
-
22/08 21:00Stabaek NữBodo Glimt (W)6 - 0Vòng 13
-
15/08 19:00FK Haugesund (W)Stabaek Nữ0 - 0Vòng 12
-
20/06 21:00Stabaek NữRoa Nữ0 - 1Vòng 11
-
13/06 18:30Stabaek NữMolde Nữ2 - 0Vòng 10
-
29/05 23:00Honefoss NữStabaek Nữ0 - 1Vòng 9
-
26/05 23:00Stabaek NữFK Haugesund (W)1 - 0Vòng 8
-
28/06 19:001 Stabaek NữFortuna Alesund Nữ1 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [3-4]
-
17/06 22:001 Arna Bjornar NữStabaek Nữ1 - 2
-
20/05 23:00Roa NữStabaek Nữ1 - 1
- Kết quả Stabaek (W) mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Stabaek (W) mới nhất ở giải VĐQG Na Uy nữ
- Kết quả Stabaek (W) mới nhất ở giải Cúp nữ QG Nauy
BXH VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 14 | 12 | 2 | 0 | 45 | 4 | 41 | 38 | T T T H T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 14 | 11 | 1 | 2 | 35 | 14 | 21 | 34 | B T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 14 | 9 | 3 | 2 | 26 | 16 | 10 | 30 | T B H T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 14 | 8 | 1 | 5 | 33 | 20 | 13 | 25 | T B B B T T |
| 5 | Stabaek (W) | 14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 14 | 12 | 21 | T T T B H T |
| 6 | Lyn (W) | 14 | 5 | 4 | 5 | 26 | 17 | 9 | 19 | T H B B B T |
| 7 | Molde (W) | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 24 | -2 | 18 | B B H T H T |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 | 15 | T B H B B H |
| 9 | FK Haugesund (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 36 | -17 | 15 | B T T H H B |
| 10 | Roa (W) | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 28 | -16 | 10 | B H T H B B |
| 11 | Honefoss (W) | 14 | 2 | 2 | 10 | 11 | 29 | -18 | 8 | B H T B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 14 | 0 | 3 | 11 | 9 | 58 | -49 | 3 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs