Kết quả Albirex Niigata (W) hôm nay, KQ Albirex Niigata (W) mới nhất
Kết quả Albirex Niigata (W) mới nhất hôm nay
-
05/09 16:00Omiya Ardija NữAlbirex Niigata Nữ0 - 1Vòng 3
-
30/08 16:00Albirex Niigata NữVegalta Sendai Nữ1 - 1Vòng 2
-
23/08 16:00Cerezo Osaka Sakai NữAlbirex Niigata Nữ0 - 1Vòng 1
-
09/05 11:00Albirex Niigata NữNojima Stella Nữ0 - 2Vòng 21
-
02/05 11:00Albirex Niigata NữOmiya Ardija Nữ0 - 0Vòng 20
-
26/04 12:00AS Elfen Sayama NữAlbirex Niigata Nữ1 - 1Vòng 19
-
05/04 11:00Albirex Niigata NữHiroshima Sanfrecce Nữ1 - 0Vòng 18
-
28/03 11:00Albirex Niigata NữNagano Parceiro Nữ0 - 1Vòng 17
-
22/03 12:00Nojima Stella NữAlbirex Niigata Nữ1 - 0C
-
14/03 11:00Albirex Niigata NữNojima Stella Nữ1 - 0C
Kết quả Albirex Niigata (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
22/03 12:00Nojima Stella NữAlbirex Niigata Nữ1 - 0C
-
14/03 11:00Albirex Niigata NữNojima Stella Nữ1 - 0C
-
05/09 16:00Omiya Ardija NữAlbirex Niigata Nữ0 - 1Vòng 3
-
30/08 16:00Albirex Niigata NữVegalta Sendai Nữ1 - 1Vòng 2
-
23/08 16:00Cerezo Osaka Sakai NữAlbirex Niigata Nữ0 - 1Vòng 1
-
09/05 11:00Albirex Niigata NữNojima Stella Nữ0 - 2Vòng 21
-
02/05 11:00Albirex Niigata NữOmiya Ardija Nữ0 - 0Vòng 20
-
26/04 12:00AS Elfen Sayama NữAlbirex Niigata Nữ1 - 1Vòng 19
-
05/04 11:00Albirex Niigata NữHiroshima Sanfrecce Nữ1 - 0Vòng 18
-
28/03 11:00Albirex Niigata NữNagano Parceiro Nữ0 - 1Vòng 17
- Kết quả Albirex Niigata (W) mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Kết quả Albirex Niigata (W) mới nhất ở giải Japanese WE League
BXH Japanese WE League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Urawa Red Diamonds (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | T T T |
| 2 | INAC (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | T B H T |
| 3 | NTV Beleza (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 | T T B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | B T T |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T B |
| 6 | Albirex Niigata (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | H T B |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B T H |
| 8 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B B T |
| 9 | Vegalta Sendai (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | T B B |
| 10 | Omiya Ardija (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B T |
| 11 | Nojima Stella (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 | T B B |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | B B H H |