Kết quả NGU Nagoya (W) hôm nay, KQ NGU Nagoya (W) mới nhất

Kết quả NGU Nagoya (W) mới nhất hôm nay

  • 05/09 13:00
    Yokohama FC Seagulls Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    3 - 0
    Vòng 16
  • 28/06 11:00
    NGU Nagoya Nữ
    VONDS Ichihara (W)
    0 - 0
    Vòng 15
  • 20/06 11:00
    Ehime FC Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    0 - 1
    Vòng 14
  • 13/06 11:00
    NGU Nagoya Nữ
    IGA Kunoichi Nữ
    1 - 1
    Vòng 13
  • 07/06 11:00
    Viamaterras Miyazaki Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    0 - 1
    Vòng 12
  • 23/05 11:00
    NGU Nagoya Nữ
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    1 - 0
    Vòng 11
  • 17/05 12:30
    NGU Nagoya Nữ
    Shizuoka Sangyo University Nữ
    2 - 0
    Vòng 10
  • 09/05 11:00
    Nittaidai University Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    0 - 3
    Vòng 9
  • 02/05 11:00
    NGU Nagoya Nữ
    Orca Kamogawa FC Nữ
    1 - 0
    Vòng 8
  • 26/04 12:30
    NGU Nagoya Nữ
    AS Harima ALBION Nữ
    1 - 0
    Vòng 7

Kết quả NGU Nagoya (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả NGU Nagoya (W) mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ

  • 05/09 13:00
    Yokohama FC Seagulls Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    3 - 0
    Vòng 16
  • 28/06 11:00
    NGU Nagoya Nữ
    VONDS Ichihara (W)
    0 - 0
    Vòng 15
  • 20/06 11:00
    Ehime FC Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    0 - 1
    Vòng 14
  • 13/06 11:00
    NGU Nagoya Nữ
    IGA Kunoichi Nữ
    1 - 1
    Vòng 13
  • 07/06 11:00
    Viamaterras Miyazaki Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    0 - 1
    Vòng 12
  • 23/05 11:00
    NGU Nagoya Nữ
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    1 - 0
    Vòng 11
  • 17/05 12:30
    NGU Nagoya Nữ
    Shizuoka Sangyo University Nữ
    2 - 0
    Vòng 10
  • 09/05 11:00
    Nittaidai University Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    0 - 3
    Vòng 9
  • 02/05 11:00
    NGU Nagoya Nữ
    Orca Kamogawa FC Nữ
    1 - 0
    Vòng 8
  • 26/04 12:30
    NGU Nagoya Nữ
    AS Harima ALBION Nữ
    1 - 0
    Vòng 7

BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shizuoka Sangyo University (W) 16 11 2 3 48 11 37 35 T B T B T T
2 NGU Nagoya (W) 16 9 5 2 37 15 22 32 T T T T H B
3 Orca Kamogawa FC (W) 16 9 4 3 25 11 14 31 B H T T T T
4 Viamaterras Miyazaki (W) 16 8 5 3 29 18 11 29 T B H T H B
5 IGA Kunoichi (W) 16 8 5 3 19 12 7 29 T H B T H T
6 Okayama Yunogo Belle (W) 16 7 2 7 23 28 -5 23 B T T T B B
7 Yokohama FC Seagulls (W) 16 6 3 7 29 27 2 21 B B H B T T
8 AS Harima ALBION (W) 16 5 4 7 18 22 -4 19 T T H T B T
9 Ehime FC (W) 16 5 4 7 18 31 -13 19 H T B B T B
10 Setagaya Sfida (W) 16 4 4 8 23 29 -6 16 H T H B B B
11 Nittaidai University (W) 16 3 1 12 14 47 -33 10 B B B B B B
12 VONDS Ichihara (W) 16 1 1 14 8 40 -32 4 B B B B H T

" "