Kết quả Setagaya Sfida (W) hôm nay, KQ Setagaya Sfida (W) mới nhất
Kết quả Setagaya Sfida (W) mới nhất hôm nay
-
05/09 14:00Setagaya Sfida NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0Vòng 16
-
08/08 14:00Setagaya Sfida NữYokohama FC Seagulls Nữ0 - 1Vòng 15
-
21/06 12:00Okayama Yunogo Belle NữSetagaya Sfida Nữ1 - 0Vòng 14
-
13/06 11:00Setagaya Sfida NữAS Harima ALBION Nữ1 - 0Vòng 13
-
07/06 13:00Shizuoka Sangyo University NữSetagaya Sfida Nữ1 - 0Vòng 12
-
24/05 12:00Setagaya Sfida NữEhime FC Nữ0 - 0Vòng 11
-
17/05 12:00Viamaterras Miyazaki NữSetagaya Sfida Nữ0 - 0Vòng 10
-
10/05 10:00Orca Kamogawa FC NữSetagaya Sfida Nữ0 - 0Vòng 9
-
03/05 12:00Setagaya Sfida NữVONDS Ichihara (W)1 - 0Vòng 8
-
25/04 11:00Nittaidai University NữSetagaya Sfida Nữ1 - 1Vòng 7
Kết quả Setagaya Sfida (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
05/09 14:00Setagaya Sfida NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0Vòng 16
-
08/08 14:00Setagaya Sfida NữYokohama FC Seagulls Nữ0 - 1Vòng 15
-
21/06 12:00Okayama Yunogo Belle NữSetagaya Sfida Nữ1 - 0Vòng 14
-
13/06 11:00Setagaya Sfida NữAS Harima ALBION Nữ1 - 0Vòng 13
-
07/06 13:00Shizuoka Sangyo University NữSetagaya Sfida Nữ1 - 0Vòng 12
-
24/05 12:00Setagaya Sfida NữEhime FC Nữ0 - 0Vòng 11
-
17/05 12:00Viamaterras Miyazaki NữSetagaya Sfida Nữ0 - 0Vòng 10
-
10/05 10:00Orca Kamogawa FC NữSetagaya Sfida Nữ0 - 0Vòng 9
-
03/05 12:00Setagaya Sfida NữVONDS Ichihara (W)1 - 0Vòng 8
-
25/04 11:00Nittaidai University NữSetagaya Sfida Nữ1 - 1Vòng 7
- Kết quả Setagaya Sfida (W) mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ
BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 16 | 11 | 2 | 3 | 48 | 11 | 37 | 35 | T B T B T T |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 16 | 9 | 5 | 2 | 37 | 15 | 22 | 32 | T T T T H B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 11 | 14 | 31 | B H T T T T |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 | 18 | 11 | 29 | T B H T H B |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 19 | 12 | 7 | 29 | T H B T H T |
| 6 | Okayama Yunogo Belle (W) | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 28 | -5 | 23 | B T T T B B |
| 7 | Yokohama FC Seagulls (W) | 16 | 6 | 3 | 7 | 29 | 27 | 2 | 21 | B B H B T T |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 19 | T T H T B T |
| 9 | Ehime FC (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 31 | -13 | 19 | H T B B T B |
| 10 | Setagaya Sfida (W) | 16 | 4 | 4 | 8 | 23 | 29 | -6 | 16 | H T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 14 | 47 | -33 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 8 | 40 | -32 | 4 | B B B B H T |