Kết quả CSA Steaua Bucuresti hôm nay, KQ CSA Steaua Bucuresti mới nhất
Kết quả CSA Steaua Bucuresti mới nhất hôm nay
-
05/09 15:00CSA Steaua BucurestiCetate Suceava1 - 0Vòng 6
-
29/08 15:00Scolar ResitaCSA Steaua Bucuresti1 - 0Vòng 5
-
23/08 15:00CSA Steaua BucurestiACS Dumbravita1 - 1Vòng 4
-
16/08 15:00FC BacauCSA Steaua Bucuresti2 - 0Vòng 3
-
08/08 15:00CSA Steaua BucurestiCSM Ramnicu Valcea0 - 2Vòng 2
-
02/08 20:00CSA Steaua BucurestiCSM Slatina0 - 1Vòng 1
-
20/08 21:00CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
12/08 21:30Dunarea GiurgiuCSA Steaua Bucuresti0 - 2
-
25/07 15:00CSA Steaua BucurestiGloria Popesti-Leordeni0 - 0
-
18/07 15:30CSM Ramnicu ValceaCSA Steaua Bucuresti3 - 0
Kết quả CSA Steaua Bucuresti mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
25/07 15:00CSA Steaua BucurestiGloria Popesti-Leordeni0 - 0
-
18/07 15:30CSM Ramnicu ValceaCSA Steaua Bucuresti3 - 0
-
20/08 21:00CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
12/08 21:30Dunarea GiurgiuCSA Steaua Bucuresti0 - 2
-
05/09 15:00CSA Steaua BucurestiCetate Suceava1 - 0Vòng 6
-
29/08 15:00Scolar ResitaCSA Steaua Bucuresti1 - 0Vòng 5
-
23/08 15:00CSA Steaua BucurestiACS Dumbravita1 - 1Vòng 4
-
16/08 15:00FC BacauCSA Steaua Bucuresti2 - 0Vòng 3
-
08/08 15:00CSA Steaua BucurestiCSM Ramnicu Valcea0 - 2Vòng 2
-
02/08 20:00CSA Steaua BucurestiCSM Slatina0 - 1Vòng 1
- Kết quả CSA Steaua Bucuresti mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả CSA Steaua Bucuresti mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania
- Kết quả CSA Steaua Bucuresti mới nhất ở giải Hạng 2 Romania
BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 16 | T T T T H T |
| 2 | Scolar Resita | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 | T T T B T T |
| 3 | FC Timisoara | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 9 | 14 | T H T T T H |
| 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | 5 | 12 | H T H T H T |
| 5 | FC Gloria Bistrita | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 12 | T T B B T T |
| 6 | Concordia Chiajna | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 7 | FC Bacau | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 11 | T B T H H T |
| 8 | Afumati | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | T B B H T T |
| 9 | Chindia Targoviste | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 9 | B T T B T B |
| 10 | Cetate Suceava | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T T B H H |
| 11 | CSM Ramnicu Valcea | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | H T B H T B |
| 12 | AFC Metalul Buzau | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 | H T T B B H |
| 13 | Metaloglobus | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 14 | FCM Targu Mures | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 15 | FC Bihor Oradea | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | H B H H T B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H B H T H |
| 17 | Lindab Stefanesti | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 6 | B T B T B B |
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 4 | H B B B B T |
| 19 | CSM Satu Mare | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | H B B H B H |
| 20 | ACS Dumbravita | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B H H B B |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 18 | -14 | 3 | B B B T B B |
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 2 | B B B H B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs