Kết quả Glasgow Rangers (W) hôm nay, KQ Glasgow Rangers (W) mới nhất
Kết quả Glasgow Rangers (W) mới nhất hôm nay
-
06/09 22:00Motherwell NữGlasgow Rangers Nữ0 - 1Vòng 4
-
30/08 22:10Hearts NữGlasgow Rangers Nữ0 - 2Vòng 3
-
23/08 22:00Glasgow Rangers NữSpartans Nữ5 - 0Vòng 2
-
16/08 19:00Montrose LFC NữGlasgow Rangers Nữ1 - 1Vòng 1
-
24/05 19:10Glasgow City NữGlasgow Rangers Nữ3 - 0Vòng 10
-
17/05 22:00Glasgow Rangers NữCeltic Nữ2 - 0Vòng 9
-
10/05 20:00Partick Thistle NữGlasgow Rangers Nữ0 - 2Vòng 8
-
09/08 01:30Ajax Amsterdam NữGlasgow Rangers Nữ0 - 0
-
06/08 01:30Slavia Praha NữGlasgow Rangers Nữ 10 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
31/05 20:00Glasgow Rangers NữCeltic Nữ 10 - 1
Kết quả Glasgow Rangers (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
09/08 01:30Ajax Amsterdam NữGlasgow Rangers Nữ0 - 0
-
06/08 01:30Slavia Praha NữGlasgow Rangers Nữ 10 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
06/09 22:00Motherwell NữGlasgow Rangers Nữ0 - 1Vòng 4
-
30/08 22:10Hearts NữGlasgow Rangers Nữ0 - 2Vòng 3
-
23/08 22:00Glasgow Rangers NữSpartans Nữ5 - 0Vòng 2
-
16/08 19:00Montrose LFC NữGlasgow Rangers Nữ1 - 1Vòng 1
-
24/05 19:10Glasgow City NữGlasgow Rangers Nữ3 - 0Vòng 10
-
17/05 22:00Glasgow Rangers NữCeltic Nữ2 - 0Vòng 9
-
10/05 20:00Partick Thistle NữGlasgow Rangers Nữ0 - 2Vòng 8
-
31/05 20:00Glasgow Rangers NữCeltic Nữ 10 - 1
- Kết quả Glasgow Rangers (W) mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả Glasgow Rangers (W) mới nhất ở giải Nữ Scotland
- Kết quả Glasgow Rangers (W) mới nhất ở giải Sco WC
BXH Nữ Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 1 | 16 | 12 | T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | Hearts (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 18 | 3 | 15 | 9 | T T B T |
| 4 | Glasgow City (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 7 | B T T H |
| 5 | Hibernian (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 7 | T T B H |
| 6 | Partick Thistle (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 | H B T B |
| 7 | Spartans (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 16 | -12 | 4 | H B B T |
| 8 | Motherwell (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 16 | -13 | 3 | B B T B |
| 9 | Aberdeen (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B |
| 10 | Montrose LFC (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B |