Kết quả Hacken B (W) hôm nay, KQ Hacken B (W) mới nhất

Kết quả Hacken B (W) mới nhất hôm nay

  • 05/09 21:00
    Hacken B Nữ
    Enskede IK Nữ
    0 - 0
    Vòng 17
  • 28/08 23:30
    Elfsborg Nữ
    Hacken B Nữ
    2 - 0
    Vòng 16
  • 22/08 20:00
    Sandvikens IF Nữ
    Hacken B Nữ
    1 - 1
    Vòng 15
  • 15/08 21:00
    Hacken B Nữ
    Linkopings Nữ
    1 - 1
    Vòng 14
  • 08/08 00:00
    Jitex DFF Nữ
    Hacken B Nữ
    1 - 0
    Vòng 13
  • 02/08 21:00
    Hacken B Nữ
    Sandvikens IF Nữ
    3 - 1
    Vòng 12
  • 25/07 20:00
    Enskede IK Nữ
    Hacken B Nữ
    0 - 0
    Vòng 11
  • 17/06 23:00
    Hacken B Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    0 - 2
    Vòng 10
  • 14/06 21:00
    Orebro Nữ
    Hacken B Nữ
    2 - 0
    Vòng 9
  • 30/05 18:00
    Goteborg (W)
    Hacken B Nữ
    0 - 1
    Vòng 8

Kết quả Hacken B (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Hacken B (W) mới nhất ở giải Nữ Thuỵ Điển

  • 05/09 21:00
    Hacken B Nữ
    Enskede IK Nữ
    0 - 0
    Vòng 17
  • 28/08 23:30
    Elfsborg Nữ
    Hacken B Nữ
    2 - 0
    Vòng 16
  • 22/08 20:00
    Sandvikens IF Nữ
    Hacken B Nữ
    1 - 1
    Vòng 15
  • 15/08 21:00
    Hacken B Nữ
    Linkopings Nữ
    1 - 1
    Vòng 14
  • 08/08 00:00
    Jitex DFF Nữ
    Hacken B Nữ
    1 - 0
    Vòng 13
  • 02/08 21:00
    Hacken B Nữ
    Sandvikens IF Nữ
    3 - 1
    Vòng 12
  • 25/07 20:00
    Enskede IK Nữ
    Hacken B Nữ
    0 - 0
    Vòng 11
  • 17/06 23:00
    Hacken B Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    0 - 2
    Vòng 10
  • 14/06 21:00
    Orebro Nữ
    Hacken B Nữ
    2 - 0
    Vòng 9
  • 30/05 18:00
    Goteborg (W)
    Hacken B Nữ
    0 - 1
    Vòng 8

BXH Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Goteborg (W) 17 12 4 1 47 16 31 40 H T T T T T
2 Linkopings (W) 17 12 3 2 34 20 14 39 B T T T B T
3 Elfsborg (W) 17 11 5 1 32 7 25 38 H T T B T H
4 Orebro (W) 17 12 2 3 35 21 14 38 T B T T T H
5 Umea IK (W) 17 7 4 6 26 22 4 25 H T T T B H
6 Trelleborgs FF (W) 17 7 4 6 25 27 -2 25 H H T B B H
7 Husqvarna (W) 17 6 4 7 24 27 -3 22 B B T T T B
8 Orebro Soder (W) 17 5 5 7 20 25 -5 20 T H B B H H
9 Enskede IK (W) 17 5 4 8 25 30 -5 19 H B B B H B
10 Jitex DFF (W) 17 5 4 8 19 25 -6 19 T T B B H B
11 Alingsas (W) 17 3 6 8 15 25 -10 15 H H B T H B
12 Gamla Upsala SK (W) 17 3 4 10 19 31 -12 13 B H B B B T
13 Sandvikens IF (W) 17 2 4 11 19 46 -27 10 T B B B T H
14 Hacken B (W) 17 2 1 14 18 36 -18 7 B B B T B T

" "