Kết quả Halmstads hôm nay, KQ Halmstads mới nhất
Kết quả Halmstads mới nhất hôm nay
-
05/09 20:00Degerfors IFHalmstads0 - 0Vòng 20
-
29/08 22:30HalmstadsKalmar0 - 0Vòng 19
-
22/08 20:00OrgryteHalmstads1 - 1Vòng 18
-
18/08 00:00HackenHalmstads1 - 0Vòng 17
-
09/08 21:30HalmstadsGAIS0 - 0Vòng 16
-
04/08 00:00HalmstadsIK Sirius FK0 - 2Vòng 15
-
26/07 21:30GAISHalmstads0 - 0Vòng 14
-
19/07 21:30HalmstadsHacken0 - 0Vòng 13
-
14/07 00:00DjurgardensHalmstads2 - 0Vòng 12
-
26/08 23:30Skovde AIKHalmstads1 - 1
Kết quả Halmstads mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
05/09 20:00Degerfors IFHalmstads0 - 0Vòng 20
-
29/08 22:30HalmstadsKalmar0 - 0Vòng 19
-
22/08 20:00OrgryteHalmstads1 - 1Vòng 18
-
18/08 00:00HackenHalmstads1 - 0Vòng 17
-
09/08 21:30HalmstadsGAIS0 - 0Vòng 16
-
04/08 00:00HalmstadsIK Sirius FK0 - 2Vòng 15
-
26/07 21:30GAISHalmstads0 - 0Vòng 14
-
19/07 21:30HalmstadsHacken0 - 0Vòng 13
-
14/07 00:00DjurgardensHalmstads2 - 0Vòng 12
-
26/08 23:30Skovde AIKHalmstads1 - 1
- Kết quả Halmstads mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển
- Kết quả Halmstads mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | AIK Solna | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 32 | H B T T T H |
| 6 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 7 | Malmo FF | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 30 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation