Kết quả Linkopings (W) hôm nay, KQ Linkopings (W) mới nhất
Kết quả Linkopings (W) mới nhất hôm nay
-
05/09 21:00Alingsas NữLinkopings Nữ0 - 1Vòng 17
-
29/08 20:00Linkopings NữGoteborg (W)0 - 1Vòng 16
-
23/08 20:00Linkopings NữEnskede IK Nữ2 - 0Vòng 15
-
15/08 21:00Hacken B NữLinkopings Nữ1 - 1Vòng 14
-
08/08 20:00Enskede IK NữLinkopings Nữ0 - 1Vòng 13
-
01/08 00:30Linkopings NữOrebro Soder Nữ1 - 2Vòng 12
-
25/07 20:00Trelleborgs FF NữLinkopings Nữ1 - 0Vòng 11
-
19/06 00:00Linkopings NữAlingsas Nữ0 - 0Vòng 10
-
14/06 18:00Umea IK NữLinkopings Nữ0 - 1Vòng 9
-
12/08 00:00Wreta Kloster (W)Linkopings Nữ0 - 2
Kết quả Linkopings (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
12/08 00:00Wreta Kloster (W)Linkopings Nữ0 - 2
-
05/09 21:00Alingsas NữLinkopings Nữ0 - 1Vòng 17
-
29/08 20:00Linkopings NữGoteborg (W)0 - 1Vòng 16
-
23/08 20:00Linkopings NữEnskede IK Nữ2 - 0Vòng 15
-
15/08 21:00Hacken B NữLinkopings Nữ1 - 1Vòng 14
-
08/08 20:00Enskede IK NữLinkopings Nữ0 - 1Vòng 13
-
01/08 00:30Linkopings NữOrebro Soder Nữ1 - 2Vòng 12
-
25/07 20:00Trelleborgs FF NữLinkopings Nữ1 - 0Vòng 11
-
19/06 00:00Linkopings NữAlingsas Nữ0 - 0Vòng 10
-
14/06 18:00Umea IK NữLinkopings Nữ0 - 1Vòng 9
- Kết quả Linkopings (W) mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển nữ
- Kết quả Linkopings (W) mới nhất ở giải Nữ Thuỵ Điển
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 17 | 15 | 1 | 1 | 48 | 13 | 35 | 46 | T T T T T H |
| 2 | Hammarby (W) | 17 | 14 | 2 | 1 | 42 | 8 | 34 | 44 | T T T H T T |
| 3 | Malmo (W) | 17 | 8 | 6 | 3 | 34 | 11 | 23 | 30 | B H T H T H |
| 4 | Eskilstuna United (W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 27 | B T T B T H |
| 5 | Vittsjo GIK (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 22 | 19 | 3 | 25 | T H T H B T |
| 6 | Kristianstads DFF (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 27 | 1 | 25 | T B T H T B |
| 7 | AIK Solna (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 26 | -3 | 25 | B T B B B H |
| 8 | Pitea IF (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 21 | 25 | -4 | 22 | H B B T H T |
| 9 | Brommapojkarna (W) | 17 | 6 | 2 | 9 | 22 | 33 | -11 | 20 | T B B H H T |
| 10 | Djurgardens (W) | 17 | 5 | 3 | 9 | 21 | 27 | -6 | 18 | B T T H T B |
| 11 | Vaxjo (W) | 17 | 5 | 2 | 10 | 21 | 32 | -11 | 17 | B T B T B B |
| 12 | FC Rosengard (W) | 17 | 3 | 5 | 9 | 18 | 23 | -5 | 14 | H B B H B T |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 26 | -11 | 13 | B T B H B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 17 | 1 | 3 | 13 | 13 | 58 | -45 | 6 | B B B B B B |