Kết quả Trelleborgs FF hôm nay, KQ Trelleborgs FF mới nhất
Kết quả Trelleborgs FF mới nhất hôm nay
-
06/09 18:00Skovde AIKTrelleborgs FF1 - 0Vòng 20
-
30/08 21:00Trelleborgs FFUtsiktens BK1 - 0Vòng 19
-
22/08 21:00FC TrollhattanTrelleborgs FF0 - 0Vòng 18
-
16/08 18:00Trelleborgs FFEskilsminne IF1 - 2Vòng 17
-
08/08 18:00ArianaTrelleborgs FF0 - 2Vòng 16
-
02/08 21:00Trelleborgs FFLunds BK1 - 0Vòng 15
-
27/06 00:001 Kristianstads FFTrelleborgs FF0 - 0Vòng 14
-
19/06 00:00Trelleborgs FFFC Rosengard2 - 2Vòng 13
-
14/06 18:00Hassleholms IFTrelleborgs FF0 - 1Vòng 12
-
18/07 19:00Trelleborgs FFAl-Draih1 - 2
Kết quả Trelleborgs FF mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
18/07 19:00Trelleborgs FFAl-Draih1 - 2
-
06/09 18:00Skovde AIKTrelleborgs FF1 - 0Vòng 20
-
30/08 21:00Trelleborgs FFUtsiktens BK1 - 0Vòng 19
-
22/08 21:00FC TrollhattanTrelleborgs FF0 - 0Vòng 18
-
16/08 18:00Trelleborgs FFEskilsminne IF1 - 2Vòng 17
-
08/08 18:00ArianaTrelleborgs FF0 - 2Vòng 16
-
02/08 21:00Trelleborgs FFLunds BK1 - 0Vòng 15
-
27/06 00:001 Kristianstads FFTrelleborgs FF0 - 0Vòng 14
-
19/06 00:00Trelleborgs FFFC Rosengard2 - 2Vòng 13
-
14/06 18:00Hassleholms IFTrelleborgs FF0 - 1Vòng 12
- Kết quả Trelleborgs FF mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Trelleborgs FF mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Điển
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation