Kết quả Varbergs BoIS FC hôm nay, KQ Varbergs BoIS FC mới nhất
Kết quả Varbergs BoIS FC mới nhất hôm nay
-
05/09 18:00IFK VarnamoVarbergs BoIS FC0 - 0Vòng 22
-
30/08 20:00Varbergs BoIS FCIK Oddevold3 - 0Vòng 21
-
26/08 00:00OrebroVarbergs BoIS FC2 - 0Vòng 20
-
15/08 20:00Assyriska United IKVarbergs BoIS FC0 - 0Vòng 19
-
09/08 20:00Varbergs BoIS FCSandvikens IF0 - 1Vòng 18
-
01/08 20:00Varbergs BoIS FCFalkenberg1 - 0Vòng 17
-
28/07 00:05Osters IFVarbergs BoIS FC0 - 0Vòng 16
-
18/07 18:00IK OddevoldVarbergs BoIS FC1 - 1Vòng 15
-
18/08 23:30IF BoljanVarbergs BoIS FC0 - 3
-
11/07 18:00Varbergs BoIS FCNorrby IF0 - 2
Kết quả Varbergs BoIS FC mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
11/07 18:00Varbergs BoIS FCNorrby IF0 - 2
-
18/08 23:30IF BoljanVarbergs BoIS FC0 - 3
-
05/09 18:00IFK VarnamoVarbergs BoIS FC0 - 0Vòng 22
-
30/08 20:00Varbergs BoIS FCIK Oddevold3 - 0Vòng 21
-
26/08 00:00OrebroVarbergs BoIS FC2 - 0Vòng 20
-
15/08 20:00Assyriska United IKVarbergs BoIS FC0 - 0Vòng 19
-
09/08 20:00Varbergs BoIS FCSandvikens IF0 - 1Vòng 18
-
01/08 20:00Varbergs BoIS FCFalkenberg1 - 0Vòng 17
-
28/07 00:05Osters IFVarbergs BoIS FC0 - 0Vòng 16
-
18/07 18:00IK OddevoldVarbergs BoIS FC1 - 1Vòng 15
- Kết quả Varbergs BoIS FC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Varbergs BoIS FC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Kết quả Varbergs BoIS FC mới nhất ở giải Hạng nhất Thụy Điển
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | AIK Solna | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 32 | H B T T T H |
| 6 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 7 | Malmo FF | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 30 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation