Kết quả Winterthur hôm nay, KQ Winterthur mới nhất
Kết quả Winterthur mới nhất hôm nay
-
05/09 01:15WinterthurNeuchatel Xamax3 - 0Vòng 7
-
02/09 00:30Stade NyonnaisWinterthur 11 - 2Vòng 6
-
29/08 00:30WinterthurStade Ouchy0 - 1Vòng 5
-
22/08 01:15FC Rapperswil-JonaWinterthur0 - 1Vòng 4
-
08/08 00:30WinterthurFC Wil 1900 13 - 0Vòng 3
-
01/08 01:15KriensWinterthur1 - 0Vòng 2
-
25/07 01:15WinterthurYverdon0 - 0Vòng 1
-
15/08 22:30Zurich City SCWinterthur1 - 1
-
18/07 00:00WinterthurUnion Berlin0 - 0
-
14/07 23:30WinterthurBruhl SG1 - 0
Kết quả Winterthur mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
05/09 01:15WinterthurNeuchatel Xamax3 - 0Vòng 7
-
02/09 00:30Stade NyonnaisWinterthur 11 - 2Vòng 6
-
29/08 00:30WinterthurStade Ouchy0 - 1Vòng 5
-
22/08 01:15FC Rapperswil-JonaWinterthur0 - 1Vòng 4
-
08/08 00:30WinterthurFC Wil 1900 13 - 0Vòng 3
-
01/08 01:15KriensWinterthur1 - 0Vòng 2
-
25/07 01:15WinterthurYverdon0 - 0Vòng 1
-
18/07 00:00WinterthurUnion Berlin0 - 0
-
14/07 23:30WinterthurBruhl SG1 - 0
-
15/08 22:30Zurich City SCWinterthur1 - 1
- Kết quả Winterthur mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Sĩ
- Kết quả Winterthur mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Winterthur mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ
BXH VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 26 | 14 | 12 | 15 | T H T H T H |
| 3 | FC Sion | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 | B T T B T T |
| 4 | St. Gallen | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Thun | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 | 7 | T B B T H B |
| 8 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | T B B T B H |
| 9 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B B T B T |
| 10 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 11 | Grasshopper | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B B B T H |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs