Kết quả Jiangxi Dark Horse Junior hôm nay, KQ Jiangxi Dark Horse Junior mới nhất
Kết quả Jiangxi Dark Horse Junior mới nhất hôm nay
-
23/08 18:30Xiamen1026Wenzhou Professional0 - 0Vòng 22
-
16/08 18:30Wenzhou ProfessionalShenzhen 20281 - 0Vòng 21
-
09/08 18:30Guangdong MingtuWenzhou Professional0 - 0Vòng 20
-
05/08 18:30Wenzhou ProfessionalGuizhou Guiyang Athletic FC0 - 1Vòng 16
-
01/08 18:30Wenzhou ProfessionalJiangxi Liansheng FC1 - 1Vòng 19
-
25/07 18:00Guangzhou dandelion FCWenzhou Professional0 - 0Vòng 18
-
18/07 18:30Wenzhou ProfessionalHubei Istar0 - 2Vòng 17
-
05/07 18:30Hangzhou Linping WuyueWenzhou Professional0 - 0Vòng 15
-
28/06 18:30Wenzhou ProfessionalGanzhou Ruishi0 - 1Vòng 14
-
24/06 19:30Wenzhou ProfessionalWuhan Three Towns B1 - 0Vòng 13
Kết quả Jiangxi Dark Horse Junior mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
23/08 18:30Xiamen1026Wenzhou Professional0 - 0Vòng 22
-
16/08 18:30Wenzhou ProfessionalShenzhen 20281 - 0Vòng 21
-
09/08 18:30Guangdong MingtuWenzhou Professional0 - 0Vòng 20
-
05/08 18:30Wenzhou ProfessionalGuizhou Guiyang Athletic FC0 - 1Vòng 16
-
01/08 18:30Wenzhou ProfessionalJiangxi Liansheng FC1 - 1Vòng 19
-
25/07 18:00Guangzhou dandelion FCWenzhou Professional0 - 0Vòng 18
-
18/07 18:30Wenzhou ProfessionalHubei Istar0 - 2Vòng 17
-
05/07 18:30Hangzhou Linping WuyueWenzhou Professional0 - 0Vòng 15
-
28/06 18:30Wenzhou ProfessionalGanzhou Ruishi0 - 1Vòng 14
-
24/06 19:30Wenzhou ProfessionalWuhan Three Towns B1 - 0Vòng 13
- Kết quả Jiangxi Dark Horse Junior mới nhất ở giải Hạng 2 Trung Quốc
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs