Kết quả Sejong SA vs Namyangju FC, 12h00 ngày 30/05

  • Thứ bảy, Ngày 30/05/2026
    12:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 13
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.75
    -0
    1.05
    O 2.25
    0.80
    U 2.25
    1.00
    1
    2.25
    X
    3.25
    2
    2.75
    Hiệp 1
    +0
    0.78
    -0
    1.03
    O 1
    0.78
    U 1
    1.03
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Sejong SA vs Namyangju FC

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Korea League 4 2026 » vòng 13

  • Sejong SA vs Namyangju FC: Diễn biến chính

  • 9'
    goal 
    1-0
  • 24'
    goal 
    2-0
  • 77'
    2-0
  • 90'
    goal 
    3-0
  • BXH Korea League 4
  • BXH bóng đá Korea Republic mới nhất
  • Sejong SA vs Namyangju FC: Số liệu thống kê

  • Sejong SA
    Namyangju FC
  • 8
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 0
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 56
    Pha tấn công
    67
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     

BXH Korea League 4 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Jinju Citizen 19 15 2 2 46 17 29 47 T T T T H B
2 Jincheon HR FC 19 11 4 4 37 19 18 37 H H B T T B
3 Namyangju Citizen 20 10 5 5 28 24 4 35 H T T T T T
4 Geumsan Insam FC 20 8 8 4 32 22 10 32 T T B T H H
5 Jungnang Chorus Mustang FC 19 9 4 6 35 21 14 31 B H T T B T
6 Jecheon Citizen FC 19 7 6 6 25 28 -3 27 T H B B T B
7 Pyeongchang FC 19 8 2 9 25 28 -3 26 T T B B T T
8 Sejong SA 19 8 2 9 29 36 -7 26 B T B B B T
9 Gijang United 19 7 2 10 25 35 -10 23 T H B T B T
10 Geoje Citizen 16 6 3 7 30 26 4 21 T B B B T B
11 Haman FC 19 6 2 11 23 32 -9 20 B B B T B T
12 Seosan Pioneer FC 19 4 0 15 22 45 -23 12 B T B B B B
13 Pyeongtaek Citizen 19 2 4 13 18 42 -24 10 B H B B B H

" "