Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Malisheva vs Gjilani, 21h00 ngày 06/9
Kết quả Malisheva vs Gjilani
Đối đầu Malisheva vs Gjilani
Phong độ Malisheva gần đây
Phong độ Gjilani gần đây
VĐQG Kosovo 2026-2027: Malisheva vs Gjilani
-
Giải đấu: VĐQG KosovoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Malisheva vs Gjilani trước đây
-
29/04/2026Malisheva3 - 1Gjilani2 - 0W
-
28/02/2026Gjilani2 - 1Malisheva1 - 1L
-
09/11/2025Malisheva1 - 2Gjilani0 - 2L
-
14/09/2025Gjilani1 - 3Malisheva1 - 1W
-
06/05/2025Gjilani0 - 0Malisheva0 - 0D
-
12/03/2025Malisheva4 - 1Gjilani1 - 0W
-
01/12/2024Gjilani0 - 1Malisheva0 - 0W
-
22/09/2024Malisheva2 - 1Gjilani1 - 1W
-
05/05/2024Malisheva0 - 0Gjilani0 - 0D
-
03/03/2024Gjilani2 - 3Malisheva1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Malisheva vs Gjilani
- Thống kê lịch sử đối đầu Malisheva vs Gjilani: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Malisheva vs Gjilani: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kosovo | 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Malisheva vs Gjilani: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Malisheva (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Malisheva (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Malisheva thắng
Bại: là số trận Malisheva thua
Thắng: là số trận Malisheva thắng
Bại: là số trận Malisheva thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kosovo mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Malisheva và Gjilani trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kosovo 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prishtina | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | T T T |
| 2 | KF Dukagjini | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T H T |
| 3 | Malisheva | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 7 | T H T |
| 4 | Gjilani | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | T T H |
| 5 | KF Drita Gjilan | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T T H |
| 6 | KF Ballkani | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | B T T |
| 7 | KF Drenica Skenderaj | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | H H B H |
| 8 | KF Feronikeli | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B B |
| 9 | KF Vushtrria | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B |
| 10 | KF Llapi | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 0 | B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
