Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Ballkani vs KF Feronikeli, 21h00 ngày 06/9
Kết quả FC Ballkani vs KF Feronikeli
Đối đầu FC Ballkani vs KF Feronikeli
Phong độ FC Ballkani gần đây
Phong độ KF Feronikeli gần đây
VĐQG Kosovo 2026-2027: FC Ballkani vs KF Feronikeli
-
Giải đấu: VĐQG KosovoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Ballkani vs KF Feronikeli trước đây
-
21/04/2025KF Feronikeli3 - 3FC Ballkani1 - 2D
-
21/02/2025FC Ballkani1 - 1KF Feronikeli0 - 1D
-
04/11/2024KF Feronikeli1 - 4FC Ballkani0 - 2W
-
25/08/2024FC Ballkani3 - 1KF Feronikeli0 - 0W
-
13/04/2024KF Feronikeli0 - 2FC Ballkani0 - 1W
-
16/02/2024FC Ballkani2 - 2KF Feronikeli1 - 2D
-
29/10/2023KF Feronikeli0 - 3FC Ballkani0 - 1W
-
20/08/2023FC Ballkani2 - 0KF Feronikeli1 - 0W
-
08/05/2022KF Feronikeli0 - 2FC Ballkani0 - 1W
-
12/03/2022FC Ballkani6 - 0KF Feronikeli3 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Ballkani vs KF Feronikeli
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Ballkani vs KF Feronikeli: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Ballkani vs KF Feronikeli: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kosovo | 10 | 7 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Ballkani vs KF Feronikeli: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Ballkani (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| FC Ballkani (sân khách) | 5 | 4 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Ballkani thắng
Bại: là số trận FC Ballkani thua
Thắng: là số trận FC Ballkani thắng
Bại: là số trận FC Ballkani thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kosovo mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Ballkani và KF Feronikeli trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kosovo 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prishtina | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | T T T |
| 2 | KF Dukagjini | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T H T |
| 3 | Malisheva | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 7 | T H T |
| 4 | Gjilani | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | T T H |
| 5 | KF Drita Gjilan | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T T H |
| 6 | KF Ballkani | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | B T T |
| 7 | KF Drenica Skenderaj | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | H H B H |
| 8 | KF Feronikeli | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B B |
| 9 | KF Vushtrria | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B |
| 10 | KF Llapi | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 0 | B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
