Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KF Vushtrria vs KF Llapi, 21h00 ngày 08/9
Kết quả KF Vushtrria vs KF Llapi
Đối đầu KF Vushtrria vs KF Llapi
Phong độ KF Vushtrria gần đây
Phong độ KF Llapi gần đây
VĐQG Kosovo 2026-2027: KF Vushtrria vs KF Llapi
-
Giải đấu: VĐQG KosovoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu KF Vushtrria vs KF Llapi trước đây
-
04/08/2026KF Llapi5 - 0KF Vushtrria4 - 0L
-
31/05/2025KF Vushtrria0 - 0KF Llapi0 - 0D
-
26/07/2020KF Vushtrria5 - 3KF Llapi3 - 1W
-
26/10/2019KF Vushtrria1 - 0KF Llapi1 - 0W
-
17/08/2019KF Llapi4 - 1KF Vushtrria0 - 1L
-
12/02/2025KF Llapi2 - 0KF Vushtrria1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu KF Vushtrria vs KF Llapi
- Thống kê lịch sử đối đầu KF Vushtrria vs KF Llapi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KF Vushtrria vs KF Llapi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| VĐQG Kosovo | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Cúp QG Kosovo | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KF Vushtrria vs KF Llapi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Vushtrria (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| KF Vushtrria (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận KF Vushtrria thắng
Bại: là số trận KF Vushtrria thua
Thắng: là số trận KF Vushtrria thắng
Bại: là số trận KF Vushtrria thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kosovo mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KF Vushtrria và KF Llapi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kosovo 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malisheva | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 10 | T H T T |
| 2 | Prishtina | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | T T T |
| 3 | KF Ballkani | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | B T T T |
| 4 | KF Dukagjini | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T H T |
| 5 | KF Drita Gjilan | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T T H |
| 6 | Gjilani | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 | T T H B |
| 7 | KF Drenica Skenderaj | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | H H B H |
| 8 | KF Vushtrria | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B |
| 9 | KF Feronikeli | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B B |
| 10 | KF Llapi | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 0 | B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
