Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Prishtina vs KF Vushtrria, 21h00 ngày 04/9
Kết quả Prishtina vs KF Vushtrria
Đối đầu Prishtina vs KF Vushtrria
Phong độ Prishtina gần đây
Phong độ KF Vushtrria gần đây
VĐQG Kosovo 2026-2027: Prishtina vs KF Vushtrria
-
Giải đấu: VĐQG KosovoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Prishtina vs KF Vushtrria trước đây
-
19/04/2023Prishtina6 - 0KF Vushtrria3 - 0W
-
05/04/2023KF Vushtrria1 - 2Prishtina1 - 0W
-
08/02/2020Prishtina4 - 1KF Vushtrria2 - 1W
-
18/04/2018KF Vushtrria1 - 0Prishtina0 - 0L
-
13/06/2020KF Vushtrria0 - 2Prishtina0 - 2W
-
15/02/2020Prishtina4 - 0KF Vushtrria2 - 0W
-
29/09/2019KF Vushtrria0 - 3Prishtina0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Prishtina vs KF Vushtrria
- Thống kê lịch sử đối đầu Prishtina vs KF Vushtrria: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 6 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Prishtina vs KF Vushtrria: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp QG Kosovo | 4 | 3 | 0 | 1 |
| VĐQG Kosovo | 3 | 3 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Prishtina vs KF Vushtrria: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Prishtina (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Prishtina (sân khách) | 4 | 3 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Prishtina thắng
Bại: là số trận Prishtina thua
Thắng: là số trận Prishtina thắng
Bại: là số trận Prishtina thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kosovo mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Prishtina và KF Vushtrria trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kosovo 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malisheva | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 7 | T H T |
| 2 | Gjilani | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | T T H |
| 3 | Prishtina | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 6 | T T |
| 4 | KF Drita Gjilan | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 | T T |
| 5 | KF Ballkani | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | B T T |
| 6 | KF Dukagjini | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | H T H |
| 7 | KF Drenica Skenderaj | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B |
| 8 | KF Feronikeli | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B B |
| 9 | KF Vushtrria | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B B |
| 10 | KF Llapi | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0 | B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
