Kết quả Getafe vs Celta Vigo, 00h00 ngày 08/09
Kết quả Getafe vs Celta Vigo
Soi kèo phạt góc Getafe vs Celta Vigo, 0h00 ngày 8/9
Đối đầu Getafe vs Celta Vigo
Lịch phát sóng Getafe vs Celta Vigo
Phong độ Getafe gần đây
Phong độ Celta Vigo gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202600:00
-
HT
Vòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.11O 2
1.16U 2
0.761
1.50X
3.472
8.94Hiệp 1+0
1.61-0
0.54O 1.5
11.11U 1.5
0.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Getafe vs Celta Vigo
-
Sân vận động: Coliseum Alfonso Perez
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
La Liga 2026-2027 » vòng 4
-
Getafe vs Celta Vigo: Diễn biến chính
-
8'Andrés García Robledo
Francisco Femenia Far, Kiko0-0 -
21'Martin Satriano
1-0 -
45'Johan Andres Mojica Palacio1-0
-
Getafe vs Celta Vigo: Đội hình chính và dự bị
-
Getafe5-3-2Celta Vigo3-4-313David Soria22Johan Andres Mojica Palacio24Zaid Romero2Djene Dakonam8Nemanja Gudelj17Francisco Femenia Far, Kiko6Mario Martin23Orel Mangala11Ramon Terrats Espacio10Martin Satriano19Enes Unal10Iago Aspas Juncal11Pablo Duran16Hugo Gonzalez39Jones El-Abdellaoui6Ilaix Moriba Kourouma8Miguel Roman22Javier Galan18Yoel Lago2Carl Starfelt3Marcos Alonso13Ionut Andrei Radu
- Đội hình dự bị
-
21Andrés García Robledo35Diego Ferrer1Jiri Letacek3Davinchi26Jean Valou31Mohamed Hamdoune15Sebastian Boselli4Saba Sazonov30Oscar Lopez27Ebrahima Drammeh Jaiteh9Borja Mayoral Moya20Ivan Azon MonzonAltay Bayindi 1Javier Rodriguez 20alvaro Nunez 15Sebastian Enzo Caceres Ramos 21Sergio Carreira 5Javier Rueda 17Williot Swedberg 19Hugo Burcio García 30Hugo Alvarez Antunez 23Ferran Jutgla Blanch 9Couhaib Driouech 24Borja Iglesias Quintas 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jose Bordalas JimenezClaudio Giraldez
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Getafe vs Celta Vigo: Số liệu thống kê
-
GetafeCelta Vigo
-
Giao bóng trước
-
-
1Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
5Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
2Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút3
-
-
2Sút Phạt5
-
-
27%Kiểm soát bóng73%
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
125Số đường chuyền341
-
-
66%Chuyền chính xác87%
-
-
5Phạm lỗi2
-
-
0Việt vị1
-
-
6Đánh đầu10
-
-
3Đánh đầu thành công5
-
-
1Cứu thua1
-
-
2Rê bóng thành công6
-
-
4Đánh chặn3
-
-
7Ném biên8
-
-
2Cản phá thành công6
-
-
7Thử thách6
-
-
1Successful center1
-
-
10Long pass17
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
27Pha tấn công73
-
-
13Tấn công nguy hiểm37
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
12Số pha tranh chấp thành công22
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng0.16
-
-
0.4Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.07
-
-
0.21xG Set Play0.09
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.16
-
-
0.92Cú sút trúng đích0.33
-
-
6Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
6Số quả tạt chính xác7
-
-
9Tranh chấp bóng trên sân thắng17
-
-
3Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
10Phá bóng9
-
BXH La Liga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 12 | T T T T |
| 2 | Alaves | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 10 | T H T T |
| 3 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 9 | T T T B |
| 4 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T T B T |
| 5 | Deportivo La Coruna | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 8 | H H T T |
| 6 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H T B |
| 7 | Sevilla | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | T T B H |
| 8 | Osasuna | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 7 | H T T B |
| 9 | Athletic Bilbao | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | B B T T |
| 10 | Levante | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B H T H |
| 11 | RCD Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 4 | T B B H |
| 12 | Racing Santander | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | H B T B |
| 13 | Rayo Vallecano | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 4 | B H B T |
| 14 | Real Sociedad | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | B B T H |
| 15 | Getafe | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | B T B |
| 16 | Villarreal | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 2 | H H B B |
| 17 | Celta Vigo | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B B H |
| 18 | Malaga | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 | -6 | 2 | B H B H |
| 19 | Elche | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 1 | H B B |
| 20 | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 9 | -8 | 1 | H B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation

