Kết quả Valencia vs Barcelona, 21h15 ngày 06/09

  • Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
    21:15
  • Valencia 1
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Barcelona 3
    5
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1.25
    0.98
    -1.25
    0.90
    O 3.25
    1.02
    U 3.25
    0.84
    1
    5.75
    X
    4.80
    2
    1.48
    Hiệp 1
    +0.5
    0.90
    -0.5
    0.98
    O 1.25
    0.80
    U 1.25
    1.08
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Valencia vs Barcelona

  • Sân vận động: Mestalla
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25℃~26℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 2

La Liga 2026-2027 » vòng 4

  • Valencia vs Barcelona: Diễn biến chính

  • 6'
    0-1
    goal Lamine Yamal(Assists:Fermin Lopez)
  • 8'
    0-1
    Lamine Yamal(Reason:Goal cancelled)
  • 22'
    0-2
    goal Fermin Lopez(Assists:Anthony Gordon)
  • 29'
    0-2
     Jules Kounde
     Eric Garcia
  • 45'
    0-2
    Pau Cubarsi
  • 47'
    0-2
    Rodrigo Hernandez
  • 50'
    0-3
    goal Raphael Dias Belloli(Assists:Fermin Lopez)
  • 54'
    Csar Tarrega  
    Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu  
    0-3
  • 54'
    Harvey Elliott  
    Pablo Maffeo  
    0-3
  • 54'
    Jose Luis Gaya Pena  
    Jesus Vazquez  
    0-3
  • 62'
    0-3
     Karim Adeyemi
     Anthony Gordon
  • 62'
    0-3
     Marc Bernal
     Rodrigo Hernandez
  • 62'
    0-3
     Andreas Christensen
     Pau Cubarsi
  • 62'
    Iker Cordoba  
    Mouctar Diakhaby  
    0-3
  • 62'
    Ryunosuke Sato  
    Javier Guerra  
    0-3
  • 65'
    0-3
    Fermin Lopez
  • 75'
    0-3
     Dani Olmo
     Fermin Lopez
  • 76'
    Hugo Duro  
    David Otorbi  
    0-3
  • 79'
    0-4
    goal Pedro Gonzalez Lopez(Assists:Dani Olmo)
  • 81'
    0-4
     Gabriel Jesus
     Pedro Gonzalez Lopez
  • 81'
    Arnau Martinez
    0-4
  • 84'
    0-5
    goal Lamine Yamal(Assists:Dani Olmo)
  • 84'
    0-5
    Lamine Yamal(Reason:Goal awarded)
  • Valencia vs FC Barcelona: Đội hình chính và dự bị

  • Valencia5-4-1
    1
    Stole Dimitrievski
    21
    Jesus Vazquez
    18
    Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
    4
    Mouctar Diakhaby
    22
    Arnau Martinez
    24
    Pablo Maffeo
    8
    Javier Guerra
    15
    Aliou Dieng
    23
    Filip Ugrinic
    27
    David Otorbi
    7
    Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
    10
    Lamine Yamal
    11
    Raphael Dias Belloli
    17
    Anthony Gordon
    7
    Fermin Lopez
    16
    Rodrigo Hernandez
    8
    Pedro Gonzalez Lopez
    24
    Eric Garcia
    5
    Pau Cubarsi
    18
    Gerard Martin
    12
    Xavi Espart
    1
    Joan Garcia Pons
    FC Barcelona4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 14Jose Luis Gaya Pena
    5Csar Tarrega
    10Harvey Elliott
    36Iker Cordoba
    39Ryunosuke Sato
    9Hugo Duro
    25Kayne van Oevelen
    31Rodrigo Gamon
    38Jaume Dura
    33Aaron Mayol
    37Aimar Blazquez
    19Daniel Raba Antoli
    Jules Kounde 23
    Andreas Christensen 15
    Marc Bernal 22
    Karim Adeyemi 14
    Dani Olmo 20
    Gabriel Jesus 9
    Wojciech Szczesny 13
    Dominik Livakovic 25
    Joao Cancelo 2
    Alejandro Balde 3
    Pablo Martin Paez Gaviria 6
    Hamza Abdelkarim 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Carlos Corberan
    Hansi Flick
  • BXH La Liga
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Valencia vs Barcelona: Số liệu thống kê

  • Valencia
    Barcelona
  • Giao bóng trước
  • 1
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 3
    Tổng cú sút
    25
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    10
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 27%
    Kiểm soát bóng
    73%
  •  
     
  • 23%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    77%
  •  
     
  • 280
    Số đường chuyền
    792
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    92%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu
    8
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu thành công
    5
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Thay người
    6
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    17
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 0
    Successful center
    1
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    5
  •  
     
  • 11
    Long pass
    23
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 45
    Pha tấn công
    149
  •  
     
  • 25
    Tấn công nguy hiểm
    81
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    7
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    4
  •  
     
  • 3
    Số cú sút trong vòng cấm
    19
  •  
     
  • 0
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 33
    Số pha tranh chấp thành công
    43
  •  
     
  • 0.67
    Bàn thắng kỳ vọng
    3.87
  •  
     
  • 0.54
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    3.51
  •  
     
  • 0.13
    xG Set Play
    0.36
  •  
     
  • 0.67
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    3.87
  •  
     
  • 0.71
    Cú sút trúng đích
    4.31
  •  
     
  • 10
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    53
  •  
     
  • 7
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 3
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    4
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    16
  •  
     

BXH La Liga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Barcelona 4 4 0 0 17 2 15 12 T T T T
2 Alaves 4 3 1 0 10 3 7 10 T H T T
3 Real Madrid 4 3 0 1 10 3 7 9 T T T B
4 Real Betis 4 3 0 1 5 5 0 9 T T B T
5 Deportivo La Coruna 4 2 2 0 8 5 3 8 H H T T
6 Atletico Madrid 4 2 1 1 7 6 1 7 T H T B
7 Sevilla 4 2 1 1 7 6 1 7 T T B H
8 Osasuna 4 2 1 1 5 6 -1 7 H T T B
9 Real Sociedad 5 2 1 2 6 8 -2 7 B B T H T
10 Athletic Bilbao 4 2 0 2 6 5 1 6 B B T T
11 Levante 4 1 2 1 5 5 0 5 B H T H
12 RCD Espanyol 4 1 1 2 6 5 1 4 T B B H
13 Racing Santander 4 1 1 2 7 8 -1 4 H B T B
14 Rayo Vallecano 4 1 1 2 7 10 -3 4 B H B T
15 Getafe 4 1 1 2 2 5 -3 4 B T B H
16 Celta Vigo 5 0 3 2 2 5 -3 3 H B B H H
17 Villarreal 4 0 2 2 6 8 -2 2 H H B B
18 Malaga 4 0 2 2 1 7 -6 2 B H B H
19 Elche 4 0 1 3 5 12 -7 1 H B B B
20 Valencia 4 0 1 3 1 9 -8 1 H B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL offs Relegation
" "