Kết quả Metta/LU Riga vs Rigas Futbola skola II, 22h30 ngày 08/08

Hạng nhất Latvia 2026 » vòng 16

  • Metta/LU Riga vs Rigas Futbola skola II: Diễn biến chính

  • 7'
    Ivo Minkevics(Assists:Rendijs Sibass) goal 
    1-0
  • 21'
    Prince Amoah goal 
    2-0
  • 23'
    Sellou Jallow goal 
    3-0
  • 27'
    Prince Amoah(Assists:Ivo Minkevics) goal 
    4-0
  • 34'
    Prince Amoah(Assists:Rendijs Sibass) goal 
    5-0
  • 36'
    Rudolfs Klavinskis(Assists:Daniils Cinajevs) goal 
    6-0
  • 38'
    Prince Amoah(Assists:Daniels Petersons) goal 
    7-0
  • 39'
    Sellou Jallow(Assists:Ernests Pigits) goal 
    8-0
  • 41'
    Prince Amoah(Assists:Kevins Cesnieks) goal 
    9-0
  • 44'
    9-1
    goal Aleksejs Bukovskis
  • 53'
    Olivers Dzenitis(Assists:Suleiman Abdulraheem) goal 
    10-1
  • 63'
    Kehinde Abdulraheem(Assists:Oskars Likas) goal 
    11-1
  • 86'
    Ernests Pigits goal 
    12-1
  • BXH Hạng nhất Latvia
  • BXH bóng đá Latvia mới nhất
  • Metta/LU Riga vs Rigas Futbola skola II: Số liệu thống kê

  • Metta/LU Riga
    Rigas Futbola skola II
  • 16
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 36
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 21
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 15
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    61
  •  
     
  • 98
    Tấn công nguy hiểm
    20
  •  
     

BXH Hạng nhất Latvia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Metta/LU Riga 19 15 3 1 79 16 63 48 T H T T T H
2 FK Valmiera 19 15 3 1 56 18 38 48 T T T T T H
3 Saldus SS/Leevon 19 14 3 2 36 21 15 45 T T T T T T
4 Beitar Riga Mariners 19 13 5 1 45 17 28 44 H T T T T T
5 JDFS Alberts 19 11 4 4 40 26 14 37 H H T T T T
6 Marupe 19 8 1 10 29 32 -3 25 T B B T B B
7 SK Super Nova II 19 6 6 7 26 28 -2 24 H B T B H B
8 Riga FC II 19 7 3 9 28 36 -8 24 B H B B H T
9 Skanstes SK 19 7 2 10 39 38 1 23 B T T H T B
10 Rigas Futbola skola II 19 4 3 12 28 52 -24 15 T B B B B T
11 FK Ventspils 18 2 6 10 20 33 -13 12 B H B B H B
12 Tukums-2000 II 18 3 3 12 23 54 -31 12 T B H B B B
13 FK Smiltene BJSS 19 2 4 13 23 56 -33 10 B T B B B B
14 Rezekne/BJSS 19 1 2 16 14 59 -45 5 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "