Kết quả Metta/LU Riga vs Tukums-2000 II, 23h00 ngày 27/07
Kết quả Metta/LU Riga vs Tukums-2000 II
Phong độ Metta/LU Riga gần đây
Phong độ Tukums-2000 II gần đây
-
Thứ hai, Ngày 27/07/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.75
0.88+2.75
0.88O 4.25
0.86U 4.25
0.741
1.08X
10.002
13.00Hiệp 1-1.25
0.93+1.25
0.83O 1.75
0.90U 1.75
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Metta/LU Riga vs Tukums-2000 II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 6 - 0
Hạng nhất Latvia 2026 » vòng 14
-
Metta/LU Riga vs Tukums-2000 II: Diễn biến chính
-
6'Prince Amoah(Assists:Sadiq Saleh)
1-0 -
24'Prince Amoah
2-0 -
28'Sadiq Saleh(Assists:Ernests Pigits)
3-0 -
30'Daniils Cinajevs(Assists:Ernests Pigits)
4-0 -
32'Toms Aizgravis(OW)5-0
-
36'Prince Amoah
6-0 -
53'Rudolfs Klavinskis
7-0 -
62'Kehinde Abdulraheem
8-0 -
74'Kehinde Abdulraheem(Assists:Rudolfs Klavinskis)
9-0
- BXH Hạng nhất Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Metta/LU Riga vs Tukums-2000 II: Số liệu thống kê
-
Metta/LU RigaTukums-2000 II
-
14Phạt góc0
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
34Tổng cú sút3
-
-
20Sút trúng cầu môn1
-
-
14Sút ra ngoài2
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
113Pha tấn công85
-
-
122Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Hạng nhất Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 19 | 15 | 3 | 1 | 79 | 16 | 63 | 48 | T H T T T H |
| 2 | FK Valmiera | 19 | 15 | 3 | 1 | 56 | 18 | 38 | 48 | T T T T T H |
| 3 | Saldus SS/Leevon | 19 | 14 | 3 | 2 | 36 | 21 | 15 | 45 | T T T T T T |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 19 | 13 | 5 | 1 | 45 | 17 | 28 | 44 | H T T T T T |
| 5 | JDFS Alberts | 19 | 11 | 4 | 4 | 40 | 26 | 14 | 37 | H H T T T T |
| 6 | Marupe | 19 | 8 | 1 | 10 | 29 | 32 | -3 | 25 | T B B T B B |
| 7 | SK Super Nova II | 19 | 6 | 6 | 7 | 26 | 28 | -2 | 24 | H B T B H B |
| 8 | Riga FC II | 19 | 7 | 3 | 9 | 28 | 36 | -8 | 24 | B H B B H T |
| 9 | Skanstes SK | 19 | 7 | 2 | 10 | 39 | 38 | 1 | 23 | B T T H T B |
| 10 | Rigas Futbola skola II | 19 | 4 | 3 | 12 | 28 | 52 | -24 | 15 | T B B B B T |
| 11 | FK Ventspils | 18 | 2 | 6 | 10 | 20 | 33 | -13 | 12 | B H B B H B |
| 12 | Tukums-2000 II | 18 | 3 | 3 | 12 | 23 | 54 | -31 | 12 | T B H B B B |
| 13 | FK Smiltene BJSS | 19 | 2 | 4 | 13 | 23 | 56 | -33 | 10 | B T B B B B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 19 | 1 | 2 | 16 | 14 | 59 | -45 | 5 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

