Kết quả Riga FC II vs Metta/LU Riga, 23h00 ngày 01/08
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2
0.98-2
0.83O 3.75
0.80U 3.75
1.001
7.20X
5.002
1.21Hiệp 1+1
0.80-1
1.00O 1.5
0.83U 1.5
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Riga FC II vs Metta/LU Riga
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Latvia 2026 » vòng 15
-
Riga FC II vs Metta/LU Riga: Diễn biến chính
-
44'Nils Voitiskis(Assists:Brian Pena Perez-Vico)
1-0 -
45'1-0
-
51'1-1
Prince Amoah(Assists:Daniels Petersons) -
54'1-1
-
57'1-2
Prince Amoah(Assists:Daniils Cinajevs) -
62'1-2
-
74'1-2
-
76'Eriks Maurs-Boks
2-2 -
83'2-2
-
84'2-2Kevins Cesnieks
- BXH Hạng nhất Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Riga FC II vs Metta/LU Riga: Số liệu thống kê
-
Riga FC IIMetta/LU Riga
-
2Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
4Tổng cú sút20
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài14
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
84Pha tấn công90
-
-
46Tấn công nguy hiểm101
-
BXH Hạng nhất Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 19 | 15 | 3 | 1 | 79 | 16 | 63 | 48 | T H T T T H |
| 2 | FK Valmiera | 19 | 15 | 3 | 1 | 56 | 18 | 38 | 48 | T T T T T H |
| 3 | Saldus SS/Leevon | 19 | 14 | 3 | 2 | 36 | 21 | 15 | 45 | T T T T T T |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 19 | 13 | 5 | 1 | 45 | 17 | 28 | 44 | H T T T T T |
| 5 | JDFS Alberts | 19 | 11 | 4 | 4 | 40 | 26 | 14 | 37 | H H T T T T |
| 6 | Marupe | 19 | 8 | 1 | 10 | 29 | 32 | -3 | 25 | T B B T B B |
| 7 | SK Super Nova II | 19 | 6 | 6 | 7 | 26 | 28 | -2 | 24 | H B T B H B |
| 8 | Riga FC II | 19 | 7 | 3 | 9 | 28 | 36 | -8 | 24 | B H B B H T |
| 9 | Skanstes SK | 19 | 7 | 2 | 10 | 39 | 38 | 1 | 23 | B T T H T B |
| 10 | Rigas Futbola skola II | 19 | 4 | 3 | 12 | 28 | 52 | -24 | 15 | T B B B B T |
| 11 | FK Ventspils | 18 | 2 | 6 | 10 | 20 | 33 | -13 | 12 | B H B B H B |
| 12 | Tukums-2000 II | 18 | 3 | 3 | 12 | 23 | 54 | -31 | 12 | T B H B B B |
| 13 | FK Smiltene BJSS | 19 | 2 | 4 | 13 | 23 | 56 | -33 | 10 | B T B B B B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 19 | 1 | 2 | 16 | 14 | 59 | -45 | 5 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

