Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Beitar Riga Mariners vs Rezekne/BJSS, 21h30 ngày 05/9
Kết quả Beitar Riga Mariners vs Rezekne/BJSS
Đối đầu Beitar Riga Mariners vs Rezekne/BJSS
Phong độ Beitar Riga Mariners gần đây
Phong độ Rezekne/BJSS gần đây
Hạng nhất Latvia 2026: Beitar Riga Mariners vs Rezekne/BJSS
-
Giải đấu: Hạng nhất LatviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Beitar Riga Mariners vs Rezekne/BJSS trước đây
-
02/05/2026Rezekne/BJSS2 - 2Beitar Riga Mariners0 - 1D
-
18/10/2025Beitar Riga Mariners6 - 0Rezekne/BJSS2 - 0W
-
14/06/2025Rezekne/BJSS2 - 5Beitar Riga Mariners1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Beitar Riga Mariners vs Rezekne/BJSS
- Thống kê lịch sử đối đầu Beitar Riga Mariners vs Rezekne/BJSS: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Beitar Riga Mariners vs Rezekne/BJSS: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Latvia | 3 | 2 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Beitar Riga Mariners vs Rezekne/BJSS: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Beitar Riga Mariners (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Beitar Riga Mariners (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Beitar Riga Mariners thắng
Bại: là số trận Beitar Riga Mariners thua
Thắng: là số trận Beitar Riga Mariners thắng
Bại: là số trận Beitar Riga Mariners thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Latvia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Beitar Riga Mariners và Rezekne/BJSS trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Latvia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 19 | 15 | 3 | 1 | 79 | 16 | 63 | 48 | T H T T T H |
| 2 | FK Valmiera | 19 | 15 | 3 | 1 | 56 | 18 | 38 | 48 | T T T T T H |
| 3 | Saldus SS/Leevon | 18 | 13 | 3 | 2 | 33 | 21 | 12 | 42 | T T T T T T |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 18 | 12 | 5 | 1 | 40 | 17 | 23 | 41 | B H T T T T |
| 5 | JDFS Alberts | 19 | 11 | 4 | 4 | 40 | 26 | 14 | 37 | H H T T T T |
| 6 | Marupe | 19 | 8 | 1 | 10 | 29 | 32 | -3 | 25 | T B B T B B |
| 7 | SK Super Nova II | 19 | 6 | 6 | 7 | 26 | 28 | -2 | 24 | H B T B H B |
| 8 | Skanstes SK | 18 | 7 | 2 | 9 | 37 | 35 | 2 | 23 | B B T T H T |
| 9 | Riga FC II | 18 | 6 | 3 | 9 | 25 | 34 | -9 | 21 | T B H B B H |
| 10 | FK Ventspils | 17 | 2 | 6 | 9 | 19 | 29 | -10 | 12 | T B H B B H |
| 11 | Rigas Futbola skola II | 18 | 3 | 3 | 12 | 24 | 51 | -27 | 12 | B T B B B B |
| 12 | Tukums-2000 II | 17 | 3 | 3 | 11 | 23 | 51 | -28 | 12 | B T B H B B |
| 13 | FK Smiltene BJSS | 19 | 2 | 4 | 13 | 23 | 56 | -33 | 10 | B T B B B B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 18 | 1 | 2 | 15 | 14 | 54 | -40 | 5 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
