Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Riga FC vs BFC Daugavpils, 23h00 ngày 07/9
Kết quả Riga FC vs BFC Daugavpils
Đối đầu Riga FC vs BFC Daugavpils
Phong độ Riga FC gần đây
Phong độ BFC Daugavpils gần đây
VĐQG Latvia 2026: Riga FC vs BFC Daugavpils
-
Giải đấu: VĐQG LatviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Riga FC vs BFC Daugavpils trước đây
-
25/06/2026BFC Daugavpils0 - 0Riga FC0 - 0D
-
08/05/2026BFC Daugavpils1 - 3Riga FC0 - 1W
-
14/03/2026Riga FC4 - 2BFC Daugavpils2 - 0W
-
29/09/2025BFC Daugavpils0 - 1Riga FC0 - 0W
-
06/07/2025Riga FC1 - 1BFC Daugavpils0 - 1D
-
14/05/2025BFC Daugavpils0 - 1Riga FC0 - 0W
-
29/03/2025Riga FC1 - 2BFC Daugavpils0 - 0L
-
19/10/2024BFC Daugavpils0 - 5Riga FC0 - 2W
-
28/07/2024Riga FC1 - 0BFC Daugavpils0 - 0W
-
24/05/2024BFC Daugavpils0 - 2Riga FC0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Riga FC vs BFC Daugavpils
- Thống kê lịch sử đối đầu Riga FC vs BFC Daugavpils: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Riga FC vs BFC Daugavpils: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Latvia | 10 | 7 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Riga FC vs BFC Daugavpils: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Riga FC (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Riga FC (sân khách) | 6 | 5 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Riga FC thắng
Bại: là số trận Riga FC thua
Thắng: là số trận Riga FC thắng
Bại: là số trận Riga FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Latvia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Riga FC và BFC Daugavpils trên Bảng xếp hạng của VĐQG Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Latvia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 27 | 22 | 3 | 2 | 68 | 20 | 48 | 69 | H T T T H T |
| 2 | Riga FC | 27 | 20 | 5 | 2 | 81 | 27 | 54 | 65 | T T T T H B |
| 3 | FK Auda Riga | 28 | 17 | 5 | 6 | 45 | 27 | 18 | 56 | T T T T H T |
| 4 | FK Liepaja | 28 | 12 | 4 | 12 | 39 | 41 | -2 | 40 | T B T T B T |
| 5 | BFC Daugavpils | 28 | 10 | 7 | 11 | 33 | 32 | 1 | 37 | T B T T H B |
| 6 | Super Nova | 27 | 9 | 5 | 13 | 28 | 38 | -10 | 32 | B T B H H T |
| 7 | Jelgava | 29 | 8 | 7 | 14 | 32 | 48 | -16 | 31 | B B B T T B |
| 8 | Grobina | 29 | 5 | 9 | 15 | 20 | 51 | -31 | 24 | H B B B T B |
| 9 | Tukums-2000 | 29 | 5 | 8 | 16 | 43 | 59 | -16 | 23 | B T B B B T |
| 10 | Ogre United | 28 | 3 | 5 | 20 | 27 | 73 | -46 | 14 | B H B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
