Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Auda Riga vs Grobina, 22h00 ngày 06/9

VĐQG Latvia 2026: FK Auda Riga vs Grobina

  • Giải đấu: VĐQG Latvia
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 06/9/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu FK Auda Riga vs Grobina trước đây

  • 17/08/2026
    FK Auda Riga
    2 - 2
    Grobina
    2 - 0
    D
  • 06/08/2025
    FK Auda Riga
    1 - 0
    Grobina
    0 - 0
    W
  • 25/06/2026
    Grobina
    0 - 0
    FK Auda Riga
    0 - 0
    D
  • 08/05/2026
    FK Auda Riga
    7 - 0
    Grobina
    3 - 0
    W
  • 14/03/2026
    Grobina
    0 - 2
    FK Auda Riga
    0 - 1
    W
  • 09/11/2025
    Grobina
    2 - 2
    FK Auda Riga
    0 - 2
    D
  • 24/08/2025
    FK Auda Riga
    1 - 0
    Grobina
    0 - 0
    W
  • 18/06/2025
    Grobina
    1 - 2
    FK Auda Riga
    1 - 1
    W
  • 24/04/2025
    FK Auda Riga
    2 - 0
    Grobina
    1 - 0
    W
  • 22/09/2024
    FK Auda Riga
    2 - 0
    Grobina
    2 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu FK Auda Riga vs Grobina

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Auda Riga vs Grobina: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 7 3 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Auda Riga vs Grobina: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Cúp Quốc Gia Latvia 2 1 1 0
VĐQG Latvia 8 6 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Auda Riga vs Grobina: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Auda Riga (sân nhà) 6 5 1 0
FK Auda Riga (sân khách) 4 2 2 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Auda Riga thắng
Bại: là số trận FK Auda Riga thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Latvia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Auda RigaGrobina trên Bảng xếp hạng của VĐQG Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Latvia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rigas Futbola skola 27 22 3 2 68 20 48 69 H T T T H T
2 Riga FC 27 20 5 2 81 27 54 65 T T T T H B
3 FK Auda Riga 27 16 5 6 44 27 17 53 H T T T T H
4 FK Liepaja 28 12 4 12 39 41 -2 40 T B T T B T
5 BFC Daugavpils 28 10 7 11 33 32 1 37 T B T T H B
6 Super Nova 27 9 5 13 28 38 -10 32 B T B H H T
7 Jelgava 29 8 7 14 32 48 -16 31 B B B T T B
8 Grobina 28 5 9 14 20 50 -30 24 B H B B B T
9 Tukums-2000 29 5 8 16 43 59 -16 23 B T B B B T
10 Ogre United 28 3 5 20 27 73 -46 14 B H B B B B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "