Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Valmiera vs Metta/LU Riga, 18h00 ngày 05/9
Kết quả FK Valmiera vs Metta/LU Riga
Đối đầu FK Valmiera vs Metta/LU Riga
Phong độ FK Valmiera gần đây
Phong độ Metta/LU Riga gần đây
Hạng nhất Latvia 2026: FK Valmiera vs Metta/LU Riga
-
Giải đấu: Hạng nhất LatviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Valmiera vs Metta/LU Riga trước đây
-
02/05/2026Metta/LU Riga1 - 2FK Valmiera0 - 0W
-
31/08/2024FK Valmiera4 - 0Metta/LU Riga3 - 0W
-
20/06/2024FK Valmiera3 - 0Metta/LU Riga2 - 0W
-
01/05/2024Metta/LU Riga1 - 1FK Valmiera1 - 0D
-
10/03/2024Metta/LU Riga0 - 2FK Valmiera0 - 0W
-
29/10/2023Metta/LU Riga4 - 1FK Valmiera1 - 1L
-
06/08/2023FK Valmiera2 - 1Metta/LU Riga0 - 1W
-
31/05/2023FK Valmiera1 - 1Metta/LU Riga0 - 0D
-
20/04/2023Metta/LU Riga0 - 1FK Valmiera0 - 0W
-
09/09/2023Metta/LU Riga3 - 3FK Valmiera1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FK Valmiera vs Metta/LU Riga
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Valmiera vs Metta/LU Riga: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Valmiera vs Metta/LU Riga: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Latvia | 1 | 1 | 0 | 0 |
| VĐQG Latvia | 8 | 5 | 2 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Valmiera vs Metta/LU Riga: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Valmiera (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| FK Valmiera (sân khách) | 6 | 3 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Valmiera thắng
Bại: là số trận FK Valmiera thua
Thắng: là số trận FK Valmiera thắng
Bại: là số trận FK Valmiera thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Latvia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Valmiera và Metta/LU Riga trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Latvia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 18 | 15 | 2 | 1 | 77 | 14 | 63 | 47 | T T H T T T |
| 2 | FK Valmiera | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 16 | 38 | 47 | T T T T T T |
| 3 | Saldus SS/Leevon | 18 | 13 | 3 | 2 | 33 | 21 | 12 | 42 | T T T T T T |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 18 | 12 | 5 | 1 | 40 | 17 | 23 | 41 | B H T T T T |
| 5 | JDFS Alberts | 18 | 10 | 4 | 4 | 37 | 24 | 13 | 34 | T H H T T T |
| 6 | Marupe | 19 | 8 | 1 | 10 | 29 | 32 | -3 | 25 | T B B T B B |
| 7 | SK Super Nova II | 19 | 6 | 6 | 7 | 26 | 28 | -2 | 24 | H B T B H B |
| 8 | Skanstes SK | 18 | 7 | 2 | 9 | 37 | 35 | 2 | 23 | B B T T H T |
| 9 | Riga FC II | 18 | 6 | 3 | 9 | 25 | 34 | -9 | 21 | T B H B B H |
| 10 | FK Ventspils | 17 | 2 | 6 | 9 | 19 | 29 | -10 | 12 | T B H B B H |
| 11 | Rigas Futbola skola II | 18 | 3 | 3 | 12 | 24 | 51 | -27 | 12 | B T B B B B |
| 12 | Tukums-2000 II | 17 | 3 | 3 | 11 | 23 | 51 | -28 | 12 | B T B H B B |
| 13 | FK Smiltene BJSS | 18 | 2 | 4 | 12 | 21 | 53 | -32 | 10 | T B T B B B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 18 | 1 | 2 | 15 | 14 | 54 | -40 | 5 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
