Lịch thi đấu KF Oriku hôm nay, LTĐ KF Oriku mới nhất

Lịch thi đấu KF Oriku mới nhất hôm nay

Lịch thi đấu KF Oriku mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu KF Oriku mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Albania

  • 28/09 20:00
    KF Oriku
    Partizani Tirana
    ? - ?
  • - Lịch thi đấu KF Oriku mới nhất ở giải Hạng 2 Albania

  • 12/09 21:00
    KF Oriku
    KS Bylis
    ? - ?
    Vòng 2
  • 16/09 21:00
    Besa Kavaje
    KF Oriku
    ? - ?
    Vòng 3
  • 20/09 21:00
    KF Oriku
    Burreli
    ? - ?
    Vòng 4
  • 11/10 22:00
    Kastrioti Kruje
    KF Oriku
    ? - ?
    Vòng 5
  • 17/10 22:00
    KF Oriku
    Flamurtari
    ? - ?
    Vòng 6
  • 24/10 22:00
    Sopoti Librazhd
    KF Oriku
    ? - ?
    Vòng 7
  • 28/10 23:00
    Pogradeci
    KF Oriku
    ? - ?
    Vòng 8
  • 01/11 23:00
    KF Oriku
    Beselidhja Lezhe
    ? - ?
    Vòng 9
  • 07/11 23:00
    KS Iliria Fushe
    KF Oriku
    ? - ?
    Vòng 10
  • 22/11 23:00
    KF Oriku
    KS Perparimi Kukesi
    ? - ?
    Vòng 11
  • 28/11 23:00
    KF Oriku
    KS Korabi Peshkopi
    ? - ?
    Vòng 12
  • 02/12 23:00
    KS Bylis
    KF Oriku
    ? - ?
    Vòng 13
  • 06/12 23:00
    KF Oriku
    Besa Kavaje
    ? - ?
    Vòng 14
  • 12/12 23:00
    Burreli
    KF Oriku
    ? - ?
    Vòng 15
  • 20/12 23:00
    KF Oriku
    Kastrioti Kruje
    ? - ?
    Vòng 16
  • 26/12 23:00
    Flamurtari
    KF Oriku
    ? - ?
    Vòng 17
  • 17/01 23:00
    KF Oriku
    Sopoti Librazhd
    ? - ?
    Vòng 18
  • 23/01 23:00
    KF Oriku
    Pogradeci
    ? - ?
    Vòng 19
  • 30/01 23:00
    Beselidhja Lezhe
    KF Oriku
    ? - ?
    Vòng 20

BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 KS Perparimi Kukesi 1 1 0 0 2 0 2 3 T
2 KS Korabi Peshkopi 1 1 0 0 1 0 1 3 T
3 Besa Kavaje 1 0 1 0 3 3 0 1 H
4 Flamurtari 1 0 1 0 3 3 0 1 H
5 Kastrioti Kruje 1 0 1 0 2 2 0 1 H
6 Burreli 1 0 1 0 2 2 0 1 H
7 KS Bylis 1 0 1 0 1 1 0 1 H
8 Sopoti Librazhd 1 0 1 0 1 1 0 1 H
9 Pogradeci 1 0 1 0 0 0 0 1 H
10 KS Iliria Fushe 1 0 1 0 0 0 0 1 H
11 KF Oriku 1 0 0 1 0 1 -1 0 B
12 Beselidhja Lezhe 1 0 0 1 0 2 -2 0 B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "