Lịch thi đấu FC Porto hôm nay, LTĐ FC Porto mới nhất
Lịch thi đấu FC Porto mới nhất hôm nay
-
16/05 21:30FC PortoSanta Clara? - ?Vòng 34
-
09/09 02:00FC PortoManchester City? - ?A
-
13/09 00:00Casa Pia ACFC Porto? - ?Vòng 6
-
20/09 22:00FC PortoBenfica? - ?Vòng 7
-
11/10 22:00MaritimoFC Porto? - ?Vòng 8
-
15/10 02:00BetisFC Porto? - ?A
-
21/10 02:00FC PortoPSV Eindhoven? - ?A
-
25/10 23:00Gil VicenteFC Porto? - ?Vòng 9
-
01/11 23:00FC PortoEstoril? - ?Vòng 10
-
05/11 03:00FC PortoNapoli? - ?A
-
08/11 23:00Vitoria GuimaraesFC Porto? - ?Vòng 11
-
25/11 03:00FeyenoordFC Porto? - ?
-
29/11 23:00FC PortoSporting CP? - ?Vòng 12
-
06/12 23:00Santa ClaraFC Porto? - ?Vòng 13
-
10/12 03:00LiverpoolFC Porto? - ?
-
13/12 23:00FC PortoEstrela da Amadora? - ?Vòng 14
-
20/12 23:00FC FamalicaoFC Porto? - ?Vòng 15
-
27/12 23:00FC PortoNacional da Madeira? - ?Vòng 16
-
10/01 23:00Sporting BragaFC Porto? - ?Vòng 17
-
17/01 23:00AlvercaFC Porto? - ?Vòng 18
Lịch thi đấu FC Porto mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
09/09 02:00FC PortoManchester City? - ?A
-
15/10 02:00BetisFC Porto? - ?A
-
21/10 02:00FC PortoPSV Eindhoven? - ?A
-
05/11 03:00FC PortoNapoli? - ?A
-
25/11 03:00FeyenoordFC Porto? - ?
-
10/12 03:00LiverpoolFC Porto? - ?
-
16/05 21:30FC PortoSanta Clara? - ?Vòng 34
-
13/09 00:00Casa Pia ACFC Porto? - ?Vòng 6
-
20/09 22:00FC PortoBenfica? - ?Vòng 7
-
11/10 22:00MaritimoFC Porto? - ?Vòng 8
-
25/10 23:00Gil VicenteFC Porto? - ?Vòng 9
-
01/11 23:00FC PortoEstoril? - ?Vòng 10
-
08/11 23:00Vitoria GuimaraesFC Porto? - ?Vòng 11
-
29/11 23:00FC PortoSporting CP? - ?Vòng 12
-
06/12 23:00Santa ClaraFC Porto? - ?Vòng 13
-
13/12 23:00FC PortoEstrela da Amadora? - ?Vòng 14
-
20/12 23:00FC FamalicaoFC Porto? - ?Vòng 15
-
27/12 23:00FC PortoNacional da Madeira? - ?Vòng 16
-
10/01 23:00Sporting BragaFC Porto? - ?Vòng 17
-
17/01 23:00AlvercaFC Porto? - ?Vòng 18
- Lịch thi đấu FC Porto mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Lịch thi đấu FC Porto mới nhất ở giải VĐQG Bồ Đào Nha
BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Sporting CP | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 5 | 9 | 13 | H T T T T |
| 3 | Santa Clara | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 11 | H T T H T |
| 4 | Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 10 | H T T T |
| 5 | FC Arouca | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T B T H |
| 6 | Sporting Braga | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 | H T T |
| 7 | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H B |
| 8 | Maritimo | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | T T H B B |
| 9 | Estrela da Amadora | 4 | 1 | 3 | 0 | 9 | 8 | 1 | 6 | H H T H |
| 10 | Viseu | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 5 | H B H B T |
| 11 | Vitoria Guimaraes | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 | 4 | B B T B H |
| 12 | Nacional da Madeira | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 | H T B B B |
| 13 | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B T B |
| 14 | FC Famalicao | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | H B B H H |
| 15 | Rio Ave | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 16 | Alverca | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | B H B H B |
| 17 | Estoril | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | H B B B H |
| 18 | Casa Pia AC | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 11 | -11 | 1 | B B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation