Lịch thi đấu Sao Bernardo hôm nay, LTĐ Sao Bernardo mới nhất

Lịch thi đấu Sao Bernardo mới nhất hôm nay

Lịch thi đấu Sao Bernardo mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Sao Bernardo mới nhất ở giải Hạng 2 Brazil

  • 11/09 05:30
    Sao Bernardo
    Londrina PR
    ? - ?
    Vòng 27
  • 15/09 05:30
    America MG
    Sao Bernardo
    ? - ?
    Vòng 28
  • 19/09 07:00
    Sao Bernardo
    Atletico Clube Goianiense
    ? - ?
    Vòng 29
  • 26/09 05:30
    Gremio Novorizontino
    Sao Bernardo
    ? - ?
    Vòng 30
  • 04/10 02:00
    Sao Bernardo
    CRB AL
    ? - ?
    Vòng 31
  • 07/10 02:00
    Sport Club do Recife
    Sao Bernardo
    ? - ?
    Vòng 32
  • 11/10 02:00
    Juventude
    Sao Bernardo
    ? - ?
    Vòng 33
  • 18/10 02:00
    Sao Bernardo
    Criciuma
    ? - ?
    Vòng 34
  • 25/10 02:00
    Sao Bernardo
    Vila Nova
    ? - ?
    Vòng 35
  • 01/11 03:00
    Cuiaba
    Sao Bernardo
    ? - ?
    Vòng 36
  • 08/11 03:00
    Avai FC
    Sao Bernardo
    ? - ?
    Vòng 37
  • 15/11 03:00
    Sao Bernardo
    Athletic Club MG
    ? - ?
    Vòng 38

BXH Hạng 3 Brasileiro mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Botafogo PB 19 10 3 6 28 19 9 33 T T H H T T
2 Brusque FC 19 9 5 5 28 22 6 32 B T B T H H
3 Ferroviaria SP 19 8 6 5 22 15 7 30 T H H T B T
4 Gremio Metropolitano Maringa 19 8 6 5 32 30 2 30 T H B H T T
5 Floresta CE 19 8 6 5 22 20 2 30 H H B T T T
6 Inter de Limeira 19 8 6 5 22 20 2 30 T B T B H H
7 SC Paysandu Para 19 9 2 8 26 27 -1 29 T B T B T B
8 Santa Cruz PE 19 8 5 6 20 15 5 29 T B H B T H
9 Ypiranga(RS) 19 8 5 6 27 24 3 29 B T T H T H
10 Guarani SP 19 7 7 5 34 24 10 28 B T B H B H
11 Figueirense 19 7 7 5 19 22 -3 28 H T H T H T
12 Maranhao 19 7 6 6 19 18 1 27 T H T T T B
13 Amazonas FC 19 7 5 7 21 23 -2 26 B T T H H H
14 Caxias RS 19 6 7 6 17 16 1 25 H B T B B H
15 Ituano SP 19 6 4 9 18 21 -3 22 B B T B B B
16 Volta Redonda 19 6 3 10 13 25 -12 21 H B B T B B
17 Barra FC 19 5 6 8 21 21 0 21 B B B T B T
18 Anapolis FC 19 5 4 10 17 22 -5 19 B T T B T H
19 Itabaiana(SE) 19 4 5 10 14 27 -13 17 T H B B B B
20 Confianca SE 19 3 4 12 11 20 -9 13 B H B H B B

" "