Lịch thi đấu CD Copiapo S.A. hôm nay, LTĐ CD Copiapo S.A. mới nhất

Lịch thi đấu CD Copiapo S.A. mới nhất hôm nay

  • 10/09 06:30
    CD Copiapo S.A.
    CD Magallanes
    ? - ?
    Vòng 25
  • 15/09 04:00
    Union San Felipe
    CD Copiapo S.A.
    ? - ?
    Vòng 26
  • 12/10 03:00
    CD Copiapo S.A.
    Cobreloa
    ? - ?
    Vòng 27
  • 19/10 03:00
    Union Espanola
    CD Copiapo S.A.
    ? - ?
    Vòng 28
  • 26/10 04:00
    CD Copiapo S.A.
    Deportes Santa Cruz
    ? - ?
    Vòng 29
  • 02/11 04:00
    Santiago Wanderers
    CD Copiapo S.A.
    ? - ?
    Vòng 30

Lịch thi đấu CD Copiapo S.A. mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu CD Copiapo S.A. mới nhất ở giải Hạng 2 Chile

  • 10/09 06:30
    CD Copiapo S.A.
    CD Magallanes
    ? - ?
    Vòng 25
  • 15/09 04:00
    Union San Felipe
    CD Copiapo S.A.
    ? - ?
    Vòng 26
  • 12/10 03:00
    CD Copiapo S.A.
    Cobreloa
    ? - ?
    Vòng 27
  • 19/10 03:00
    Union Espanola
    CD Copiapo S.A.
    ? - ?
    Vòng 28
  • 26/10 04:00
    CD Copiapo S.A.
    Deportes Santa Cruz
    ? - ?
    Vòng 29
  • 02/11 04:00
    Santiago Wanderers
    CD Copiapo S.A.
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Chile mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Colo Colo 22 17 2 3 47 21 26 53 T T H T T H
2 Univ Catolica 22 12 3 7 47 31 16 39 B T B T T T
3 Universidad de Chile 22 11 6 5 32 19 13 39 T T T B B T
4 Palestino 22 11 3 8 34 30 4 36 T B T T B T
5 Everton CD 22 9 6 7 34 24 10 33 B T H T T B
6 Deportes Limache 22 10 3 9 43 34 9 33 T B T B T T
7 Nublense 22 8 8 6 27 28 -1 32 H T T B B B
8 D. Concepcion 22 9 3 10 24 25 -1 30 T T T H T B
9 Deportes La Serena 22 7 9 6 34 35 -1 30 B H T H T T
10 Coquimbo Unido 21 8 5 8 29 28 1 29 B H H B T B
11 O.Higgins 22 8 3 11 28 35 -7 27 T B H B B T
12 Audax Italiano 22 6 7 9 25 31 -6 25 T H H H B T
13 Huachipato 21 7 4 10 29 39 -10 25 H B B B B H
14 Universidad de Concepcion 22 6 4 12 17 37 -20 22 B B B T B B
15 Cobresal 22 6 3 13 31 42 -11 21 T B B H T B
16 Union La Calera 22 3 5 14 18 40 -22 14 B B B H B B

LIBC CL qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "