Lịch thi đấu Hamburger SV (W) hôm nay, LTĐ Hamburger SV (W) mới nhất

Lịch thi đấu Hamburger SV (W) mới nhất hôm nay

  • 11/09 23:30
    Werder Bremen Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 4
  • 20/09 19:00
    Hamburger SV Nữ
    Nurnberg Nữ
    ? - ?
    Vòng 5
  • 26/09 20:00
    SV Meppen Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
  • 04/10 19:00
    VfL Wolfsburg Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 18/10 19:00
    Koln Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 25/10 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Union Berlin Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 08/11 20:00
    Bayer Leverkusen Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 15/11 20:00
    Hamburger SV Nữ
    1.FSV Mainz 05 Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 22/11 20:00
    Eintracht Frankfurt Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 13/12 20:00
    Hoffenheim Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 20/12 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Bayern Munchen Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 17/01 20:00
    SC Freiburg Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 24/01 20:00
    Hamburger SV Nữ
    VfB Stuttgart (W)
    ? - ?
    Vòng 15
  • 31/01 20:00
    RB Leipzig Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 07/02 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Werder Bremen Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 14/02 20:00
    Nurnberg Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 21/02 20:00
    Hamburger SV Nữ
    VfL Wolfsburg Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 14/03 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Koln Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 21/03 20:00
    Union Berlin Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 28/03 19:00
    Hamburger SV Nữ
    Bayer Leverkusen Nữ
    ? - ?
    Vòng 22

Lịch thi đấu Hamburger SV (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Hamburger SV (W) mới nhất ở giải VĐQG Đức nữ

  • 11/09 23:30
    Werder Bremen Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 4
  • 20/09 19:00
    Hamburger SV Nữ
    Nurnberg Nữ
    ? - ?
    Vòng 5
  • 04/10 19:00
    VfL Wolfsburg Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 18/10 19:00
    Koln Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 25/10 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Union Berlin Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 08/11 20:00
    Bayer Leverkusen Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 15/11 20:00
    Hamburger SV Nữ
    1.FSV Mainz 05 Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 22/11 20:00
    Eintracht Frankfurt Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 13/12 20:00
    Hoffenheim Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 20/12 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Bayern Munchen Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 17/01 20:00
    SC Freiburg Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 24/01 20:00
    Hamburger SV Nữ
    VfB Stuttgart (W)
    ? - ?
    Vòng 15
  • 31/01 20:00
    RB Leipzig Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 07/02 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Werder Bremen Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 14/02 20:00
    Nurnberg Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 21/02 20:00
    Hamburger SV Nữ
    VfL Wolfsburg Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 14/03 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Koln Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 21/03 20:00
    Union Berlin Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 28/03 19:00
    Hamburger SV Nữ
    Bayer Leverkusen Nữ
    ? - ?
    Vòng 22
  • - Lịch thi đấu Hamburger SV (W) mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đức nữ

  • 26/09 20:00
    SV Meppen Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?

BXH Hạng 2 Đức nữ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 VfL Bochum (W) 5 5 0 0 18 1 17 15 T T T T T
2 SG Essen-Schonebeck (W) 5 5 0 0 15 4 11 15 T T T T T
3 SV Meppen (W) 5 4 0 1 12 3 9 12 T T T T B
4 Viktoria Berlin (W) 5 4 0 1 9 4 5 12 T B T T T
5 Hertha BSC Berlin (W) 5 4 0 1 9 7 2 12 B T T T T
6 Carl Zeiss Jena (W) 5 3 0 2 9 7 2 9 T B T T B
7 Ingolstadt 04 (W) 5 3 0 2 8 6 2 9 T T B B T
8 SC Sand (W) 5 2 1 2 8 9 -1 7 T B T B H
9 Andernach (W) 5 2 0 3 6 12 -6 6 B T B T B
10 Monchengladbach (W) 5 1 0 4 9 13 -4 3 B T B B B
11 FFC Frankfurt II (W) 5 1 0 4 2 13 -11 3 B B B B T
12 TSG 1899 Hoffenheim II (W) 5 0 1 4 6 13 -7 1 B B B B H
13 Turbine Potsdam (W) 5 0 0 5 3 11 -8 0 B B B B B
14 Koln II (W) 5 0 0 5 2 13 -11 0 B B B B B

" "