Lịch thi đấu FC Kolkheti Poti hôm nay, LTĐ FC Kolkheti Poti mới nhất
Lịch thi đấu FC Kolkheti Poti mới nhất hôm nay
-
13/09 00:00FC Sioni BolnisiFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 25
-
16/09 20:00FC Kolkheti PotiSamtredia? - ?Vòng 26
-
19/09 20:00FC GoriFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 27
-
10/10 19:00ShturmiFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 28
-
17/10 19:00FC Kolkheti PotiOdishi 1919? - ?Vòng 29
-
24/10 19:00FC TelaviFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 30
-
31/10 18:00FC Kolkheti PotiGareji Sagarejo? - ?Vòng 31
-
07/11 18:00Aragvi DushetiFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 32
-
21/11 18:00Merani MartviliFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 33
-
28/11 18:00FC Kolkheti PotiFC Sioni Bolnisi? - ?Vòng 34
-
02/12 17:00SamtrediaFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 35
-
05/12 17:00FC Kolkheti PotiFC Gori? - ?Vòng 36
Lịch thi đấu FC Kolkheti Poti mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
13/09 00:00FC Sioni BolnisiFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 25
-
16/09 20:00FC Kolkheti PotiSamtredia? - ?Vòng 26
-
19/09 20:00FC GoriFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 27
-
10/10 19:00ShturmiFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 28
-
17/10 19:00FC Kolkheti PotiOdishi 1919? - ?Vòng 29
-
24/10 19:00FC TelaviFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 30
-
31/10 18:00FC Kolkheti PotiGareji Sagarejo? - ?Vòng 31
-
07/11 18:00Aragvi DushetiFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 32
-
21/11 18:00Merani MartviliFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 33
-
28/11 18:00FC Kolkheti PotiFC Sioni Bolnisi? - ?Vòng 34
-
02/12 17:00SamtrediaFC Kolkheti Poti? - ?Vòng 35
-
05/12 17:00FC Kolkheti PotiFC Gori? - ?Vòng 36
- Lịch thi đấu FC Kolkheti Poti mới nhất ở giải VĐQG Georgia
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 24 | 13 | 8 | 3 | 32 | 20 | 12 | 47 | B H B T T H |
| 2 | FC Telavi | 24 | 11 | 7 | 6 | 25 | 21 | 4 | 40 | T H H T B B |
| 3 | Shturmi | 24 | 9 | 9 | 6 | 25 | 22 | 3 | 36 | H T T B B T |
| 4 | FC Sioni Bolnisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 | 29 | 3 | 32 | T B B T T H |
| 5 | Aragvi Dusheti | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 32 | -5 | 32 | B B T T H B |
| 6 | Samtredia | 24 | 9 | 4 | 11 | 37 | 38 | -1 | 31 | B T T T T T |
| 7 | Merani Martvili | 24 | 8 | 7 | 9 | 25 | 27 | -2 | 31 | B B H B B B |
| 8 | FC Lazika | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 34 | -7 | 28 | T T H B B B |
| 9 | FC Gori | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 30 | -7 | 25 | T T B B T T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 24 | 5 | 8 | 11 | 31 | 31 | 0 | 23 | H B H B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation