Lịch thi đấu Zimbru Chisinau hôm nay, LTĐ Zimbru Chisinau mới nhất
Lịch thi đấu Zimbru Chisinau mới nhất hôm nay
-
27/11 22:00FC Sfintul GheorgheZimbru Chisinau? - ?Vòng 19
-
12/09 21:00Zimbru ChisinauPolitehnica UTM? - ?Vòng 12
-
19/09 23:00Zimbru ChisinauDacia-Buiucani? - ?Vòng 13
-
11/10 21:00CS PetrocubZimbru Chisinau? - ?Vòng 14
-
18/10 21:00FC MilsamiZimbru Chisinau? - ?Vòng 15
-
25/10 20:00Zimbru ChisinauCSF Baliti? - ?Vòng 16
-
31/10 21:00Sheriff TiraspolZimbru Chisinau? - ?Vòng 17
-
07/11 19:00Zimbru ChisinauReal Sireti? - ?Vòng 18
-
21/11 18:00Politehnica UTMZimbru Chisinau? - ?Vòng 19
-
28/11 20:00Dacia-BuiucaniZimbru Chisinau? - ?Vòng 20
-
05/12 18:00Zimbru ChisinauCS Petrocub? - ?Vòng 21
Lịch thi đấu Zimbru Chisinau mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
27/11 22:00FC Sfintul GheorgheZimbru Chisinau? - ?Vòng 19
-
12/09 21:00Zimbru ChisinauPolitehnica UTM? - ?Vòng 12
-
19/09 23:00Zimbru ChisinauDacia-Buiucani? - ?Vòng 13
-
11/10 21:00CS PetrocubZimbru Chisinau? - ?Vòng 14
-
18/10 21:00FC MilsamiZimbru Chisinau? - ?Vòng 15
-
25/10 20:00Zimbru ChisinauCSF Baliti? - ?Vòng 16
-
31/10 21:00Sheriff TiraspolZimbru Chisinau? - ?Vòng 17
-
07/11 19:00Zimbru ChisinauReal Sireti? - ?Vòng 18
-
21/11 18:00Politehnica UTMZimbru Chisinau? - ?Vòng 19
-
28/11 20:00Dacia-BuiucaniZimbru Chisinau? - ?Vòng 20
-
05/12 18:00Zimbru ChisinauCS Petrocub? - ?Vòng 21
- Lịch thi đấu Zimbru Chisinau mới nhất ở giải VĐQG Moldova
BXH VĐQG Moldova mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zimbru Chisinau | 11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 10 | 15 | 23 | T B T T T T |
| 2 | Sheriff Tiraspol | 11 | 6 | 4 | 1 | 24 | 10 | 14 | 22 | T T H T B H |
| 3 | CS Petrocub | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 12 | 9 | 18 | T T B B T H |
| 4 | Saxan Ceadir Lunga | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 16 | 1 | 15 | B H T B H T |
| 5 | Dacia-Buiucani | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | -3 | 14 | B B T H H B |
| 6 | FC Milsami | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 15 | -4 | 14 | H H B T H T |
| 7 | Real Sireti | 11 | 0 | 7 | 4 | 6 | 15 | -9 | 7 | H H H H H B |
| 8 | CSF Baliti | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 32 | -23 | 5 | B H B B B B |
Title Play-offs
Championship Playoff