Lịch thi đấu Ban Di Tesi Iwaki hôm nay, LTĐ Ban Di Tesi Iwaki mới nhất

Lịch thi đấu Ban Di Tesi Iwaki mới nhất hôm nay

Lịch thi đấu Ban Di Tesi Iwaki mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Ban Di Tesi Iwaki mới nhất ở giải Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

  • 07/10 16:30
    Hiroshima Sanfrecce
    Iwaki FC
    ? - ?
  • - Lịch thi đấu Ban Di Tesi Iwaki mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản

  • 12/09 16:00
    Iwaki FC
    Yokohama FC
    ? - ?
    Vòng 6
  • 19/09 17:00
    Sagan Tosu
    Iwaki FC
    ? - ?
    Vòng 7
  • 26/09 15:00
    Iwaki FC
    Vegalta Sendai
    ? - ?
    Vòng 8
  • 03/10 17:00
    Consadole Sapporo
    Iwaki FC
    ? - ?
    Vòng 9
  • 10/10 17:00
    Iwaki FC
    Blaublitz Akita
    ? - ?
    Vòng 10
  • 17/10 17:00
    Iwaki FC
    Ventforet Kofu
    ? - ?
    Vòng 11
  • 21/10 17:00
    Shonan Bellmare
    Iwaki FC
    ? - ?
    Vòng 12
  • 24/10 17:00
    Iwaki FC
    Jubilo Iwata
    ? - ?
    Vòng 13
  • 31/10 18:00
    Tochigi City
    Iwaki FC
    ? - ?
    Vòng 14
  • 03/11 18:00
    RB Omiya Ardija
    Iwaki FC
    ? - ?
    Vòng 15
  • 07/11 18:00
    Iwaki FC
    Montedio Yamagata
    ? - ?
    Vòng 16
  • 14/11 18:00
    Vanraure Hachinohe FC
    Iwaki FC
    ? - ?
    Vòng 17
  • 21/11 18:00
    Miyazaki
    Iwaki FC
    ? - ?
    Vòng 18
  • 25/11 18:00
    Iwaki FC
    Kataller Toyama
    ? - ?
    Vòng 19
  • 28/11 18:00
    Iwaki FC
    Consadole Sapporo
    ? - ?
    Vòng 20
  • 05/12 18:00
    Montedio Yamagata
    Iwaki FC
    ? - ?
    Vòng 21
  • 12/12 18:00
    Iwaki FC
    Tokushima Vortis
    ? - ?
    Vòng 22
  • 20/02 18:00
    Iwaki FC
    Fujieda MYFC
    ? - ?
    Vòng 23
  • 27/02 18:00
    Vegalta Sendai
    Iwaki FC
    ? - ?
    Vòng 24

BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 5 3 2 0 10 5 5 11 T T T H H
2 Yokohama FC 5 3 1 1 11 5 6 10 T T B H T
3 Vegalta Sendai 5 3 1 1 9 5 4 10 B H T T T
4 Fujieda MYFC 5 3 1 1 8 4 4 10 T T B T H
5 Tochigi City 5 3 0 2 13 7 6 9 B T T B T
6 Kataller Toyama 5 3 0 2 11 5 6 9 B T T B T
7 Montedio Yamagata 5 3 0 2 8 3 5 9 T B T T B
8 Albirex Niigata 5 3 0 2 6 9 -3 9 B T T T B
9 Sagan Tosu 5 2 2 1 7 5 2 8 T H B H T
10 Shonan Bellmare 5 2 2 1 5 5 0 8 T T H H B
11 Jubilo Iwata 5 2 1 2 7 7 0 7 H B T T B
12 Tokushima Vortis 5 2 1 2 3 4 -1 7 B H B T T
13 Ventforet Kofu 5 2 1 2 5 8 -3 7 B H B T T
14 Vanraure Hachinohe FC 5 2 1 2 3 7 -4 7 T B B T H
15 Oita Trinita 5 1 2 2 5 4 1 5 B H T B H
16 Blaublitz Akita 5 1 2 2 4 6 -2 5 H B T B H
17 Consadole Sapporo 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
18 Ban Di Tesi Iwaki 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
19 Miyazaki 5 0 2 3 3 8 -5 2 B H H B B
20 Imabari FC 5 0 1 4 4 13 -9 1 B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "