Lịch thi đấu Okayama Yunogo Belle (W) hôm nay, LTĐ Okayama Yunogo Belle (W) mới nhất

Lịch thi đấu Okayama Yunogo Belle (W) mới nhất hôm nay

  • 13/09 13:00
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    AS Harima ALBION Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 20/09 15:00
    Viamaterras Miyazaki Nữ
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 27/09 13:00
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    IGA Kunoichi Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 04/10 11:00
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    Shizuoka Sangyo University Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 18/10 12:00
    Nittaidai University Nữ
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 25/10 11:00
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    ? - ?
    Vòng 22

Lịch thi đấu Okayama Yunogo Belle (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Okayama Yunogo Belle (W) mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ

  • 13/09 13:00
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    AS Harima ALBION Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 20/09 15:00
    Viamaterras Miyazaki Nữ
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 27/09 13:00
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    IGA Kunoichi Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 04/10 11:00
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    Shizuoka Sangyo University Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 18/10 12:00
    Nittaidai University Nữ
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 25/10 11:00
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    ? - ?
    Vòng 22

BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kibi International University (W) 18 14 2 2 37 9 28 44 H T T T T T
2 Fujizakura Yamanashi (W) 18 10 4 4 29 13 16 34 T T B T T T
3 Diavorosso Hiroshima (W) 18 9 4 5 22 16 6 31 H T B B B B
4 Speranza Takatsuki(W) 18 8 5 5 18 13 5 29 T H B T H B
5 Renofa Yamaguchi (W) 18 8 4 6 22 16 6 28 T B H B T T
6 Nankatsu (W) 18 7 5 6 23 29 -6 26 T B T T H B
7 Diosa Izumo (W) 18 6 5 7 17 17 0 23 B T B B H B
8 Gunma FC White Star (W) 18 7 2 9 20 25 -5 23 B B T B H T
9 Veertien Mie (W) 18 4 8 6 11 20 -9 20 T H T B B T
10 SEISA OSA Rheia (W) 18 4 4 10 19 31 -12 16 B T B T H B
11 JFA Academy Fukushima (W) 18 4 3 11 19 30 -11 15 B B T T B T
12 Yamato Sylphid (W) 18 1 6 11 9 27 -18 9 B B H B H B

" "