Lịch thi đấu Bastia hôm nay, LTĐ Bastia mới nhất
Lịch thi đấu Bastia mới nhất hôm nay
-
16/07 22:59NiceBastia? - ?
-
12/09 19:45Bourg PeronnasBastia? - ?Vòng 6
-
20/09 00:30BastiaCannes AS? - ?Vòng 7
-
27/09 00:30Paris 13 AtleticoBastia? - ?Vòng 8
-
04/10 00:30BastiaOrleans US 45? - ?Vòng 9
-
18/10 00:30ConcarneauBastia? - ?Vòng 10
-
01/11 01:30BastiaQuevilly? - ?Vòng 11
-
08/11 01:30FC RouenBastia? - ?Vòng 12
-
22/11 01:30BastiaVillefranche? - ?Vòng 13
-
06/12 01:30Fleury Merogis U.S.Bastia? - ?Vòng 14
-
13/12 01:30BastiaValenciennes? - ?Vòng 15
-
17/01 01:30La Roche VFBastia? - ?Vòng 16
-
24/01 01:30Thionville FCBastia? - ?Vòng 17
-
31/01 01:30BastiaAubagne? - ?Vòng 18
-
07/02 01:30Versailles 78Bastia? - ?Vòng 19
-
14/02 01:30BastiaCaen? - ?Vòng 20
-
21/02 01:30AmiensBastia? - ?Vòng 21
-
28/02 01:30BastiaBourg Peronnas? - ?Vòng 22
-
07/03 01:30Cannes ASBastia? - ?Vòng 23
-
14/03 01:30BastiaParis 13 Atletico? - ?Vòng 24
Lịch thi đấu Bastia mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
16/07 22:59NiceBastia? - ?
-
12/09 19:45Bourg PeronnasBastia? - ?Vòng 6
-
20/09 00:30BastiaCannes AS? - ?Vòng 7
-
27/09 00:30Paris 13 AtleticoBastia? - ?Vòng 8
-
04/10 00:30BastiaOrleans US 45? - ?Vòng 9
-
18/10 00:30ConcarneauBastia? - ?Vòng 10
-
01/11 01:30BastiaQuevilly? - ?Vòng 11
-
08/11 01:30FC RouenBastia? - ?Vòng 12
-
22/11 01:30BastiaVillefranche? - ?Vòng 13
-
06/12 01:30Fleury Merogis U.S.Bastia? - ?Vòng 14
-
13/12 01:30BastiaValenciennes? - ?Vòng 15
-
17/01 01:30La Roche VFBastia? - ?Vòng 16
-
24/01 01:30Thionville FCBastia? - ?Vòng 17
-
31/01 01:30BastiaAubagne? - ?Vòng 18
-
07/02 01:30Versailles 78Bastia? - ?Vòng 19
-
14/02 01:30BastiaCaen? - ?Vòng 20
-
21/02 01:30AmiensBastia? - ?Vòng 21
-
28/02 01:30BastiaBourg Peronnas? - ?Vòng 22
-
07/03 01:30Cannes ASBastia? - ?Vòng 23
-
14/03 01:30BastiaParis 13 Atletico? - ?Vòng 24
- Lịch thi đấu Bastia mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Lịch thi đấu Bastia mới nhất ở giải Hạng 3 Pháp
BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 17 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
| 18 | Nantes | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 1 | B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation