Lịch thi đấu Lyon (W) hôm nay, LTĐ Lyon (W) mới nhất
Lịch thi đấu Lyon (W) mới nhất hôm nay
-
45+
Lyon (w)Portland Thorns FC (w)0 - 0 -
12/09 18:30Lyon NữParis FC Nữ? - ?Vòng 2
-
19/09 23:00Le Havre NữLyon Nữ? - ?Vòng 3
-
03/10 23:00Lyon NữToulouse Nữ? - ?Vòng 4
-
17/10 23:00Paris Saint Germain NữLyon Nữ? - ?Vòng 5
-
24/10 23:00Lyon NữMarseille Nữ? - ?Vòng 6
-
01/11 00:00Montpellier NữLyon Nữ? - ?Vòng 7
-
15/11 00:00Lyon NữSaint Malo Nữ? - ?Vòng 9
-
22/11 00:00Lyon NữStrasbourg W? - ?Vòng 10
-
13/12 00:00Nantes NữLyon Nữ? - ?Vòng 11
-
20/12 00:00Lyon NữFleury 91 Nữ? - ?Vòng 12
-
17/01 00:00Paris FC NữLyon Nữ? - ?Vòng 13
-
24/01 00:00Lyon NữLe Havre Nữ? - ?Vòng 14
-
07/02 00:00Marseille NữLyon Nữ? - ?Vòng 15
-
21/02 00:00Lyon NữParis Saint Germain Nữ? - ?Vòng 16
-
14/03 00:00Toulouse NữLyon Nữ? - ?Vòng 17
-
21/03 00:00Strasbourg WLyon Nữ? - ?Vòng 18
-
28/03 00:00Lyon NữNantes Nữ? - ?Vòng 19
-
01/05 23:00Saint Malo NữLyon Nữ? - ?Vòng 21
-
04/05 23:00Lyon NữMontpellier Nữ? - ?Vòng 22
Lịch thi đấu Lyon (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
45+
Lyon (w)Portland Thorns FC (w)0 - 0 -
12/09 18:30Lyon NữParis FC Nữ? - ?Vòng 2
-
19/09 23:00Le Havre NữLyon Nữ? - ?Vòng 3
-
03/10 23:00Lyon NữToulouse Nữ? - ?Vòng 4
-
17/10 23:00Paris Saint Germain NữLyon Nữ? - ?Vòng 5
-
24/10 23:00Lyon NữMarseille Nữ? - ?Vòng 6
-
01/11 00:00Montpellier NữLyon Nữ? - ?Vòng 7
-
15/11 00:00Lyon NữSaint Malo Nữ? - ?Vòng 9
-
22/11 00:00Lyon NữStrasbourg W? - ?Vòng 10
-
13/12 00:00Nantes NữLyon Nữ? - ?Vòng 11
-
20/12 00:00Lyon NữFleury 91 Nữ? - ?Vòng 12
-
17/01 00:00Paris FC NữLyon Nữ? - ?Vòng 13
-
24/01 00:00Lyon NữLe Havre Nữ? - ?Vòng 14
-
07/02 00:00Marseille NữLyon Nữ? - ?Vòng 15
-
21/02 00:00Lyon NữParis Saint Germain Nữ? - ?Vòng 16
-
14/03 00:00Toulouse NữLyon Nữ? - ?Vòng 17
-
21/03 00:00Strasbourg WLyon Nữ? - ?Vòng 18
-
28/03 00:00Lyon NữNantes Nữ? - ?Vòng 19
-
01/05 23:00Saint Malo NữLyon Nữ? - ?Vòng 21
-
04/05 23:00Lyon NữMontpellier Nữ? - ?Vòng 22
- Lịch thi đấu Lyon (W) mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Lịch thi đấu Lyon (W) mới nhất ở giải VĐQG Pháp nữ
BXH VĐQG Pháp nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 3 | T |
| 2 | Montpellier (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | T |
| 3 | Paris Saint Germain (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | Paris FC (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | Strasbourg W | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Marseille (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Saint Malo (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 8 | Le Havre (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 9 | Nantes (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | Lens (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 11 | Toulouse (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 | B |
| 12 | Fleury 91 (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | -6 | 0 | B |