Lịch thi đấu Hacken hôm nay, LTĐ Hacken mới nhất
Lịch thi đấu Hacken mới nhất hôm nay
-
12/09 00:00HackenMjallby AIF? - ?Vòng 21
-
20/09 19:00KalmarHacken? - ?Vòng 22
-
11/10 20:00HackenOrgryte? - ?Vòng 23
-
18/10 20:00Malmo FFHacken? - ?Vòng 24
-
25/10 21:00HackenDegerfors IF? - ?Vòng 25
-
28/10 21:00BrommapojkarnaHacken? - ?Vòng 26
-
01/11 21:00HackenIFK Goteborg? - ?Vòng 27
-
08/11 21:00AIK SolnaHacken? - ?Vòng 28
-
22/11 21:00HackenElfsborg? - ?Vòng 29
-
29/11 21:00DjurgardensHacken? - ?Vòng 30
Lịch thi đấu Hacken mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
12/09 00:00HackenMjallby AIF? - ?Vòng 21
-
20/09 19:00KalmarHacken? - ?Vòng 22
-
11/10 20:00HackenOrgryte? - ?Vòng 23
-
18/10 20:00Malmo FFHacken? - ?Vòng 24
-
25/10 21:00HackenDegerfors IF? - ?Vòng 25
-
28/10 21:00BrommapojkarnaHacken? - ?Vòng 26
-
01/11 21:00HackenIFK Goteborg? - ?Vòng 27
-
08/11 21:00AIK SolnaHacken? - ?Vòng 28
-
22/11 21:00HackenElfsborg? - ?Vòng 29
-
29/11 21:00DjurgardensHacken? - ?Vòng 30
- Lịch thi đấu Hacken mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | AIK Solna | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 32 | H B T T T H |
| 6 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 7 | Malmo FF | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 30 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation