Lịch thi đấu Linkopings (W) hôm nay, LTĐ Linkopings (W) mới nhất
Lịch thi đấu Linkopings (W) mới nhất hôm nay
-
12/09 20:00Linkopings NữElfsborg Nữ? - ?Vòng 18
-
20/09 20:00Linkopings NữHusqvarna Nữ? - ?Vòng 19
-
24/09 00:00Linkopings NữIFK Norrkoping DFK Nữ? - ?
-
27/09 20:00Orebro Soder NữLinkopings Nữ? - ?Vòng 20
-
04/10 20:00Jitex DFF NữLinkopings Nữ? - ?Vòng 21
-
18/10 20:00Linkopings NữUmea IK Nữ? - ?Vòng 22
-
25/10 21:00Sandvikens IF NữLinkopings Nữ? - ?Vòng 23
-
01/11 21:00Linkopings NữTrelleborgs FF Nữ? - ?Vòng 24
-
08/11 21:00Orebro NữLinkopings Nữ? - ?Vòng 25
-
14/11 21:00Linkopings NữGamla Upsala SK Nữ? - ?Vòng 26
Lịch thi đấu Linkopings (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
24/09 00:00Linkopings NữIFK Norrkoping DFK Nữ? - ?
-
12/09 20:00Linkopings NữElfsborg Nữ? - ?Vòng 18
-
20/09 20:00Linkopings NữHusqvarna Nữ? - ?Vòng 19
-
27/09 20:00Orebro Soder NữLinkopings Nữ? - ?Vòng 20
-
04/10 20:00Jitex DFF NữLinkopings Nữ? - ?Vòng 21
-
18/10 20:00Linkopings NữUmea IK Nữ? - ?Vòng 22
-
25/10 21:00Sandvikens IF NữLinkopings Nữ? - ?Vòng 23
-
01/11 21:00Linkopings NữTrelleborgs FF Nữ? - ?Vòng 24
-
08/11 21:00Orebro NữLinkopings Nữ? - ?Vòng 25
-
14/11 21:00Linkopings NữGamla Upsala SK Nữ? - ?Vòng 26
- Lịch thi đấu Linkopings (W) mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển nữ
- Lịch thi đấu Linkopings (W) mới nhất ở giải Nữ Thuỵ Điển
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 17 | 15 | 1 | 1 | 48 | 13 | 35 | 46 | T T T T T H |
| 2 | Hammarby (W) | 17 | 14 | 2 | 1 | 42 | 8 | 34 | 44 | T T T H T T |
| 3 | Malmo (W) | 17 | 8 | 6 | 3 | 34 | 11 | 23 | 30 | B H T H T H |
| 4 | Eskilstuna United (W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 27 | B T T B T H |
| 5 | Vittsjo GIK (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 22 | 19 | 3 | 25 | T H T H B T |
| 6 | Kristianstads DFF (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 27 | 1 | 25 | T B T H T B |
| 7 | AIK Solna (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 26 | -3 | 25 | B T B B B H |
| 8 | Pitea IF (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 21 | 25 | -4 | 22 | H B B T H T |
| 9 | Brommapojkarna (W) | 17 | 6 | 2 | 9 | 22 | 33 | -11 | 20 | T B B H H T |
| 10 | Djurgardens (W) | 17 | 5 | 3 | 9 | 21 | 27 | -6 | 18 | B T T H T B |
| 11 | Vaxjo (W) | 17 | 5 | 2 | 10 | 21 | 32 | -11 | 17 | B T B T B B |
| 12 | FC Rosengard (W) | 17 | 3 | 5 | 9 | 18 | 23 | -5 | 14 | H B B H B T |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 26 | -11 | 13 | B T B H B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 17 | 1 | 3 | 13 | 13 | 58 | -45 | 6 | B B B B B B |