Lịch thi đấu Thun hôm nay, LTĐ Thun mới nhất
Lịch thi đấu Thun mới nhất hôm nay
-
12/09 23:00ThunGrasshopper? - ?Vòng 8
-
17/09 00:00ThunServette? - ?Vòng 4
-
20/09 19:00VaduzThun? - ?Vòng 9
-
10/10 23:00FC ZurichThun? - ?Vòng 10
-
16/10 02:00FC Twente EnschedeThun? - ?
-
18/10 21:00SchaffhausenThun? - ?
-
23/10 02:00ThunHajduk Split? - ?
-
24/10 22:00ThunLugano? - ?Vòng 11
-
31/10 23:00Lausanne SportsThun? - ?Vòng 12
-
06/11 00:45ThunHeart of Midlothian? - ?A
-
07/11 23:00ThunBasel? - ?Vòng 13
-
21/11 23:00Young BoysThun? - ?Vòng 14
-
27/11 00:45AFC AjaxThun? - ?A
-
28/11 23:00ThunSt. Gallen? - ?Vòng 15
-
05/12 23:00ThunLuzern? - ?Vòng 16
-
11/12 03:00ThunKAA Gent? - ?A
-
12/12 23:00LuganoThun? - ?Vòng 17
-
18/12 03:00CSKA SofiaThun? - ?A
-
19/12 23:00ThunFC Sion? - ?Vòng 18
-
16/01 23:00ServetteThun? - ?Vòng 19
Lịch thi đấu Thun mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
16/10 02:00FC Twente EnschedeThun? - ?
-
23/10 02:00ThunHajduk Split? - ?
-
06/11 00:45ThunHeart of Midlothian? - ?A
-
27/11 00:45AFC AjaxThun? - ?A
-
11/12 03:00ThunKAA Gent? - ?A
-
18/12 03:00CSKA SofiaThun? - ?A
-
12/09 23:00ThunGrasshopper? - ?Vòng 8
-
17/09 00:00ThunServette? - ?Vòng 4
-
20/09 19:00VaduzThun? - ?Vòng 9
-
10/10 23:00FC ZurichThun? - ?Vòng 10
-
24/10 22:00ThunLugano? - ?Vòng 11
-
31/10 23:00Lausanne SportsThun? - ?Vòng 12
-
07/11 23:00ThunBasel? - ?Vòng 13
-
21/11 23:00Young BoysThun? - ?Vòng 14
-
28/11 23:00ThunSt. Gallen? - ?Vòng 15
-
05/12 23:00ThunLuzern? - ?Vòng 16
-
12/12 23:00LuganoThun? - ?Vòng 17
-
19/12 23:00ThunFC Sion? - ?Vòng 18
-
16/01 23:00ServetteThun? - ?Vòng 19
-
18/10 21:00SchaffhausenThun? - ?
- Lịch thi đấu Thun mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Lịch thi đấu Thun mới nhất ở giải VĐQG Thụy Sỹ
- Lịch thi đấu Thun mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 17 | H T T H T T |
| 2 | Yverdon | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 15 | H T T H T T |
| 3 | Winterthur | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | B T T H H T |
| 4 | Aarau | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 11 | H T B T H T |
| 5 | Kriens | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 10 | T B T T H B |
| 6 | Etoile Carouge | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | H B H T B H |
| 7 | Neuchatel Xamax | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | T T B B B B |
| 8 | FC Wil 1900 | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 6 | B B B H H H |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 16 | -6 | 4 | T B B B H B |
| 10 | Stade Nyonnais | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation