Lịch thi đấu Winterthur hôm nay, LTĐ Winterthur mới nhất
Lịch thi đấu Winterthur mới nhất hôm nay
-
12/09 01:15Etoile CarougeWinterthur? - ?Vòng 8
-
19/09 01:15WinterthurAarau? - ?Vòng 9
-
10/10 22:00Neuchatel XamaxWinterthur? - ?Vòng 10
-
17/10 23:00WinterthurLuzern? - ?
-
24/10 22:00WinterthurStade Nyonnais? - ?Vòng 11
-
31/10 23:00FC Wil 1900Winterthur? - ?Vòng 12
-
07/11 23:00WinterthurEtoile Carouge? - ?Vòng 13
-
21/11 23:00YverdonWinterthur? - ?Vòng 14
-
28/11 23:00WinterthurFC Rapperswil-Jona? - ?Vòng 15
-
05/12 23:00Stade OuchyWinterthur? - ?Vòng 16
-
12/12 23:00WinterthurKriens? - ?Vòng 17
-
19/12 23:00AarauWinterthur? - ?Vòng 18
Lịch thi đấu Winterthur mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
12/09 01:15Etoile CarougeWinterthur? - ?Vòng 8
-
19/09 01:15WinterthurAarau? - ?Vòng 9
-
10/10 22:00Neuchatel XamaxWinterthur? - ?Vòng 10
-
24/10 22:00WinterthurStade Nyonnais? - ?Vòng 11
-
31/10 23:00FC Wil 1900Winterthur? - ?Vòng 12
-
07/11 23:00WinterthurEtoile Carouge? - ?Vòng 13
-
21/11 23:00YverdonWinterthur? - ?Vòng 14
-
28/11 23:00WinterthurFC Rapperswil-Jona? - ?Vòng 15
-
05/12 23:00Stade OuchyWinterthur? - ?Vòng 16
-
12/12 23:00WinterthurKriens? - ?Vòng 17
-
19/12 23:00AarauWinterthur? - ?Vòng 18
-
17/10 23:00WinterthurLuzern? - ?
- Lịch thi đấu Winterthur mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Sĩ
- Lịch thi đấu Winterthur mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ
BXH VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 26 | 14 | 12 | 15 | T H T H T H |
| 3 | FC Sion | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 | B T T B T T |
| 4 | St. Gallen | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Thun | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 | 7 | T B B T H B |
| 8 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | T B B T B H |
| 9 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B B T B T |
| 10 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 11 | Grasshopper | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B B B T H |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs