Lịch thi đấu Chengdu Rongcheng B hôm nay, LTĐ Chengdu Rongcheng B mới nhất

Lịch thi đấu Chengdu Rongcheng B mới nhất hôm nay

  • 12/09 18:30
    Haimen Codion
    Chengdu Rongcheng B
    ? - ?
    Vòng 1
  • 18/09 15:00
    Chengdu Rongcheng B
    Taian Tiankuang
    ? - ?
    Vòng 2
  • 06/10 15:00
    Bei Li Gong
    Chengdu Rongcheng B
    ? - ?
    Vòng 3
  • 11/10 15:00
    Chengdu Rongcheng B
    Qingdao Red Lions
    ? - ?
    Vòng 4
  • 17/10 15:00
    Chengdu Rongcheng B
    Haimen Codion
    ? - ?
    Vòng 5
  • 24/10 15:00
    Taian Tiankuang
    Chengdu Rongcheng B
    ? - ?
    Vòng 6
  • 31/10 15:00
    Chengdu Rongcheng B
    Bei Li Gong
    ? - ?
    Vòng 7

Lịch thi đấu Chengdu Rongcheng B mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Chengdu Rongcheng B mới nhất ở giải Hạng 2 Trung Quốc

  • 12/09 18:30
    Haimen Codion
    Chengdu Rongcheng B
    ? - ?
    Vòng 1
  • 18/09 15:00
    Chengdu Rongcheng B
    Taian Tiankuang
    ? - ?
    Vòng 2
  • 06/10 15:00
    Bei Li Gong
    Chengdu Rongcheng B
    ? - ?
    Vòng 3
  • 11/10 15:00
    Chengdu Rongcheng B
    Qingdao Red Lions
    ? - ?
    Vòng 4
  • 17/10 15:00
    Chengdu Rongcheng B
    Haimen Codion
    ? - ?
    Vòng 5
  • 24/10 15:00
    Taian Tiankuang
    Chengdu Rongcheng B
    ? - ?
    Vòng 6
  • 31/10 15:00
    Chengdu Rongcheng B
    Bei Li Gong
    ? - ?
    Vòng 7

BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shandong Taishan B 22 12 5 5 33 21 12 41 T H H T B H
2 Shanghai Port B 22 12 4 6 36 19 17 40 B T B B B T
3 Xi an Ronghai 22 12 4 6 29 17 12 40 T T T T B H
4 Dalian Kewei 22 9 10 3 22 14 8 37 T T H H T B
5 Taian Tiankuang 22 8 7 7 25 23 2 31 T H B H B H
6 Dalian Yingbo B 22 6 10 6 21 22 -1 28 B B T H T B
7 Haimen Codion 22 5 11 6 25 23 2 26 B T T T H H
8 Rizhao Yuqi 22 4 14 4 13 16 -3 26 H H T H T H
9 Qingdao Red Lions 22 5 10 7 22 20 2 25 B T H T H B
10 Changchun XIdu Football Club 22 3 11 8 15 28 -13 20 H H B B H T
11 Bei Li Gong 22 3 7 12 21 42 -21 16 B B B T H T
12 Shanghai Segenda 22 2 9 11 22 39 -17 15 B H H B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "