Lịch thi đấu Eastern District SA hôm nay, LTĐ Eastern District SA mới nhất

Lịch thi đấu Eastern District SA mới nhất hôm nay

  • 28/03 14:30
    Eastern District SA
    Wofoo Tai Po
    ? - ?
    Vòng 6
  • 11/09 19:00
    LeeMan
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 4
  • 04/10 15:00
    Kowloon City
    Eastern District SA
    ? - ?
  • 11/10 15:00
    Southern District
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 5
  • 17/10 15:00
    Eastern District SA
    Eastern FC
    ? - ?
    Vòng 6
  • 31/10 14:00
    Eastern District SA
    Shatin SA
    ? - ?
    Vòng 7
  • 08/11 18:00
    Eastern District SA
    Tai Po FC
    ? - ?
    Vòng 8
  • 29/11 14:00
    Kowloon City
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 10
  • 12/12 14:00
    North District FC
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 11
  • 02/01 14:00
    Eastern District SA
    LeeMan
    ? - ?
    Vòng 15
  • 10/01 15:30
    Hong Kong FC
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 9
  • 30/01 14:00
    Eastern District SA
    Biu Chun Rangers
    ? - ?
    Vòng 13
  • 27/02 14:00
    Eastern District SA
    Kitchee
    ? - ?
    Vòng 14
  • 06/03 17:00
    Eastern FC
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 17
  • 13/03 17:00
    Eastern District SA
    Southern District
    ? - ?
    Vòng 16
  • 03/04 14:00
    Shatin SA
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 18
  • 17/04 14:00
    Tai Po FC
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 19
  • 24/04 14:00
    Eastern District SA
    Hong Kong FC
    ? - ?
    Vòng 20
  • 08/05 14:00
    Eastern District SA
    Kowloon City
    ? - ?
    Vòng 21
  • 22/05 14:00
    Eastern District SA
    North District FC
    ? - ?
    Vòng 22

Lịch thi đấu Eastern District SA mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Eastern District SA mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Hồng Kông

  • 04/10 15:00
    Kowloon City
    Eastern District SA
    ? - ?
  • - Lịch thi đấu Eastern District SA mới nhất ở giải VĐQG Hồng Kông

  • 11/09 19:00
    LeeMan
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 4
  • 11/10 15:00
    Southern District
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 5
  • 17/10 15:00
    Eastern District SA
    Eastern FC
    ? - ?
    Vòng 6
  • 31/10 14:00
    Eastern District SA
    Shatin SA
    ? - ?
    Vòng 7
  • 08/11 18:00
    Eastern District SA
    Tai Po FC
    ? - ?
    Vòng 8
  • 29/11 14:00
    Kowloon City
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 10
  • 12/12 14:00
    North District FC
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 11
  • 02/01 14:00
    Eastern District SA
    LeeMan
    ? - ?
    Vòng 15
  • 10/01 15:30
    Hong Kong FC
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 9
  • 30/01 14:00
    Eastern District SA
    Biu Chun Rangers
    ? - ?
    Vòng 13
  • 27/02 14:00
    Eastern District SA
    Kitchee
    ? - ?
    Vòng 14
  • 06/03 17:00
    Eastern FC
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 17
  • 13/03 17:00
    Eastern District SA
    Southern District
    ? - ?
    Vòng 16
  • 03/04 14:00
    Shatin SA
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 18
  • 17/04 14:00
    Tai Po FC
    Eastern District SA
    ? - ?
    Vòng 19
  • 24/04 14:00
    Eastern District SA
    Hong Kong FC
    ? - ?
    Vòng 20
  • 08/05 14:00
    Eastern District SA
    Kowloon City
    ? - ?
    Vòng 21
  • 22/05 14:00
    Eastern District SA
    North District FC
    ? - ?
    Vòng 22
  • - Lịch thi đấu Eastern District SA mới nhất ở giải Hạng nhất Hồng Kông

  • 28/03 14:30
    Eastern District SA
    Wofoo Tai Po
    ? - ?
    Vòng 6

BXH Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Central Western District RSA 1 1 0 0 5 1 4 3 T
2 WSE 1 1 0 0 3 1 2 3 T
3 Tung Sing FC 1 1 0 0 2 0 2 3 T
4 Citizen 1 1 0 0 2 1 1 3 T
5 Kai Jing 1 1 0 0 1 0 1 3 T
6 3 Sing FC 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Tai Chung FC 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Dreams Metro Gallery 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Yuen Long FC 0 0 0 0 0 0 0 0
10 South China AA 1 0 0 1 1 2 -1 0 B
11 Sham Shui Po 1 0 0 1 0 1 -1 0 B
12 New fair Kuitan 1 0 0 1 1 3 -2 0 B
13 Metro Gallery Sun Source 1 0 0 1 0 2 -2 0 B
14 Lucky Mile FC 1 0 0 1 1 5 -4 0 B

" "