Lịch thi đấu Jiangxi Liansheng FC hôm nay, LTĐ Jiangxi Liansheng FC mới nhất

Lịch thi đấu Jiangxi Liansheng FC mới nhất hôm nay

  • 12/09 15:00
    Shanghai Port B
    Jiangxi Liansheng FC
    ? - ?
    Vòng 23
  • 18/09 15:00
    Jiangxi Liansheng FC
    Shandong Taishan B
    ? - ?
    Vòng 24
  • 06/10 15:00
    Jiangxi Liansheng FC
    Dalian Kewei
    ? - ?
    Vòng 25
  • 11/10 15:00
    Yan An Ronghai
    Jiangxi Liansheng FC
    ? - ?
    Vòng 26
  • 17/10 15:00
    Jiangxi Liansheng FC
    Shanghai Port B
    ? - ?
    Vòng 27
  • 24/10 15:00
    Shandong Taishan B
    Jiangxi Liansheng FC
    ? - ?
    Vòng 28
  • 31/10 15:00
    Dalian Kewei
    Jiangxi Liansheng FC
    ? - ?
    Vòng 29

Lịch thi đấu Jiangxi Liansheng FC mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Jiangxi Liansheng FC mới nhất ở giải Hạng 2 Trung Quốc

  • 12/09 15:00
    Shanghai Port B
    Jiangxi Liansheng FC
    ? - ?
    Vòng 23
  • 18/09 15:00
    Jiangxi Liansheng FC
    Shandong Taishan B
    ? - ?
    Vòng 24
  • 06/10 15:00
    Jiangxi Liansheng FC
    Dalian Kewei
    ? - ?
    Vòng 25
  • 11/10 15:00
    Yan An Ronghai
    Jiangxi Liansheng FC
    ? - ?
    Vòng 26
  • 17/10 15:00
    Jiangxi Liansheng FC
    Shanghai Port B
    ? - ?
    Vòng 27
  • 24/10 15:00
    Shandong Taishan B
    Jiangxi Liansheng FC
    ? - ?
    Vòng 28
  • 31/10 15:00
    Dalian Kewei
    Jiangxi Liansheng FC
    ? - ?
    Vòng 29

BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 22 15 5 2 45 18 27 50 H T T T T H
2 Shenzhen Youth 22 12 6 4 38 24 14 42 T T H T T T
3 Guangxi Hengchen Football Club 21 10 6 5 36 25 11 36 T B T H T B
4 Nantong Zhiyun 21 9 9 3 28 18 10 36 T H H T B H
5 Yanbian Longding 22 9 8 5 31 23 8 35 H B T T B B
6 ShaanXi Union 21 9 5 7 33 23 10 32 H B T B T T
7 Shijiazhuang Kungfu 22 7 6 9 19 24 -5 27 H T T T T T
8 Wuxi Wugou 20 7 5 8 31 25 6 26 T B B B B T
9 Shanghai Jiading Huilong 21 8 5 8 26 28 -2 26 B B H B H B
10 Changchun Yatai 21 9 2 10 35 37 -2 25 H B B T B T
11 Dalian Kuncheng 21 6 7 8 28 32 -4 25 H B B T T H
12 Suzhou Dongwu 22 6 7 9 23 29 -6 22 T T H H T T
13 Heilongjiang Lava Spring 22 4 10 8 34 44 -10 22 B T H B B B
14 Nanjing City 22 5 6 11 19 28 -9 21 H H H B B B
15 Meizhou Hakka 22 6 3 13 22 46 -24 12 B T B B H B
16 Dongguan Guanlian 22 2 6 14 21 45 -24 12 H B B B B H

Upgrade Team Relegation
" "