Lịch thi đấu Zorya hôm nay, LTĐ Zorya mới nhất
Lịch thi đấu Zorya mới nhất hôm nay
-
09/09 20:00FK Yarud MariupolZorya? - ?
-
13/09 22:00FC Bukovyna chernivtsiZorya? - ?Vòng 6
-
19/09 22:00ZoryaDynamo Kyiv? - ?Vòng 7
-
10/10 22:00FC Livyi BerehZorya? - ?Vòng 8
-
17/10 22:00ZoryaChernomorets Odessa? - ?Vòng 9
-
24/10 22:00FC Shakhtar DonetskZorya? - ?Vòng 10
-
31/10 23:00ZoryaFK Epitsentr Dunayivtsi? - ?Vòng 11
-
07/11 23:00ZoryaLNZ Cherkasy? - ?Vòng 12
-
21/11 23:00FC Karpaty LvivZorya? - ?Vòng 13
-
28/11 23:00Obolon KievZorya? - ?Vòng 14
-
05/12 23:00ZoryaKudrivka? - ?Vòng 15
-
12/12 23:00Kolos KovalyovkaZorya? - ?Vòng 16
-
27/02 23:00KryvbasZorya? - ?Vòng 17
-
06/03 23:00ZoryaPolissya Zhytomyr? - ?Vòng 18
-
13/03 23:00Metalist 1925 KharkivZorya? - ?Vòng 19
-
20/03 23:00ZoryaVeres? - ?Vòng 20
-
03/04 22:00ZoryaFC Bukovyna chernivtsi? - ?Vòng 21
-
10/04 22:00Dynamo KyivZorya? - ?Vòng 22
-
17/04 22:00ZoryaFC Livyi Bereh? - ?Vòng 23
-
24/04 22:00Chernomorets OdessaZorya? - ?Vòng 24
Lịch thi đấu Zorya mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
13/09 22:00FC Bukovyna chernivtsiZorya? - ?Vòng 6
-
19/09 22:00ZoryaDynamo Kyiv? - ?Vòng 7
-
10/10 22:00FC Livyi BerehZorya? - ?Vòng 8
-
17/10 22:00ZoryaChernomorets Odessa? - ?Vòng 9
-
24/10 22:00FC Shakhtar DonetskZorya? - ?Vòng 10
-
31/10 23:00ZoryaFK Epitsentr Dunayivtsi? - ?Vòng 11
-
07/11 23:00ZoryaLNZ Cherkasy? - ?Vòng 12
-
21/11 23:00FC Karpaty LvivZorya? - ?Vòng 13
-
28/11 23:00Obolon KievZorya? - ?Vòng 14
-
05/12 23:00ZoryaKudrivka? - ?Vòng 15
-
12/12 23:00Kolos KovalyovkaZorya? - ?Vòng 16
-
27/02 23:00KryvbasZorya? - ?Vòng 17
-
06/03 23:00ZoryaPolissya Zhytomyr? - ?Vòng 18
-
13/03 23:00Metalist 1925 KharkivZorya? - ?Vòng 19
-
20/03 23:00ZoryaVeres? - ?Vòng 20
-
03/04 22:00ZoryaFC Bukovyna chernivtsi? - ?Vòng 21
-
10/04 22:00Dynamo KyivZorya? - ?Vòng 22
-
17/04 22:00ZoryaFC Livyi Bereh? - ?Vòng 23
-
24/04 22:00Chernomorets OdessaZorya? - ?Vòng 24
-
09/09 20:00FK Yarud MariupolZorya? - ?
- Lịch thi đấu Zorya mới nhất ở giải VĐQG Ukraine
- Lịch thi đấu Zorya mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 5 | 8 | 12 | T T B T T |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | T T T B T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 | 10 | T T T H B |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 4 | 6 | 9 | T B B T T |
| 5 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 2 | 4 | 8 | T B H T H |
| 6 | Dynamo Kyiv | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 7 | T T B H |
| 7 | Zorya | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | T B T B H |
| 8 | FC Bukovyna chernivtsi | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H H B T H |
| 9 | Veres | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 | B B H T H |
| 10 | Kryvbas | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B T H B H |
| 11 | LNZ Lebedyn | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 5 | H B T B H |
| 12 | FC Livyi Bereh | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | H H H H |
| 13 | Chernomorets Odessa | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B T H |
| 14 | Obolon Kiev | 5 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8 | -8 | 3 | B H H H B |
| 15 | Kolos Kovalyovka | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | B B H H |
| 16 | Kudrivka | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 13 | -11 | 2 | B H H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation