Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lietava Jonava vs DFK Dainava Alytus, 23h00 ngày 04/9

Hạng 2 Lítva 2026: Lietava Jonava vs DFK Dainava Alytus

Lịch sử đối đầu Lietava Jonava vs DFK Dainava Alytus trước đây

  • 02/05/2026
    DFK Dainava Alytus
    3 - 0
    Lietava Jonava
    1 - 0
    L
  • 19/09/2020
    Lietava Jonava
    1 - 0
    DFK Dainava Alytus
    0 - 0
    W
  • 03/07/2020
    DFK Dainava Alytus
    0 - 1
    Lietava Jonava
    0 - 1
    W
  • 28/09/2019
    Lietava Jonava
    2 - 3
    DFK Dainava Alytus
    0 - 1
    L
  • 12/06/2019
    DFK Dainava Alytus
    4 - 1
    Lietava Jonava
    1 - 0
    L
  • 09/10/2010
    Lietava Jonava
    1 - 4
    DFK Dainava Alytus
    0 - 0
    L
  • 07/08/2010
    DFK Dainava Alytus
    0 - 1
    Lietava Jonava
    0 - 1
    W
  • 16/05/2010
    Lietava Jonava
    0 - 2
    DFK Dainava Alytus
    0 - 0
    L
  • 25/07/2018
    Lietava Jonava
    4 - 0
    DFK Dainava Alytus
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Lietava Jonava vs DFK Dainava Alytus

- Thống kê lịch sử đối đầu Lietava Jonava vs DFK Dainava Alytus: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 4 0 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Lietava Jonava vs DFK Dainava Alytus: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Lítva 8 3 0 5
Giao hữu CLB 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Lietava Jonava vs DFK Dainava Alytus: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Lietava Jonava (sân nhà) 5 2 0 3
Lietava Jonava (sân khách) 4 2 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lietava Jonava thắng
Bại: là số trận Lietava Jonava thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lietava JonavaDFK Dainava Alytus trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Lítva 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 21 18 1 2 55 12 43 55 T B T T T T
2 Babrungas 22 17 4 1 38 7 31 55 T T B T H T
3 NFA Kaunas 21 13 2 6 38 24 14 41 B B B T T T
4 FK Neptunas Klaipeda 22 13 2 7 30 27 3 41 T T T B B T
5 FK Tauras Taurage 22 12 4 6 39 25 14 40 T H B T H H
6 FK Zalgiris Vilnius B 22 11 4 7 36 31 5 37 T H T T T T
7 DFK Dainava Alytus 21 10 6 5 33 20 13 36 T H T H H B
8 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 22 11 3 8 33 31 2 36 T B T H T H
9 Atomsfera Mazeikiai 21 7 5 9 31 28 3 26 T B H B H B
10 Lietava Jonava 22 7 5 10 26 28 -2 26 T T B B B T
11 Garr and Ava 21 6 4 11 23 23 0 22 B B B B B B
12 Hegelmann Litauen II 22 6 1 15 24 50 -26 19 B B T B T B
13 FK Transinvest II 22 5 3 14 24 52 -28 18 B B B T B B
14 FK Kauno Zalgiris II 21 5 1 15 18 34 -16 16 B B T B T T
15 Siauliai B 22 3 5 14 20 47 -27 14 B T H B T B
16 Ekranas Panevezys 22 3 2 17 21 50 -29 11 B H T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "