Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Siauliai B vs FK Minija, 23h00 ngày 28/8
Kết quả Siauliai B vs FK Minija
Đối đầu Siauliai B vs FK Minija
Phong độ Siauliai B gần đây
Phong độ FK Minija gần đây
Hạng 2 Lítva 2026: Siauliai B vs FK Minija
-
Giải đấu: Hạng 2 LítvaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 28/8/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Siauliai B vs FK Minija trước đây
-
25/04/2026FK Minija3 - 1Siauliai B0 - 0L
-
04/10/2025FK Minija0 - 2Siauliai B0 - 2W
-
30/05/2025Siauliai B4 - 0FK Minija2 - 0W
-
10/08/2024FK Minija0 - 2Siauliai B0 - 1W
-
16/03/2024Siauliai B0 - 1FK Minija0 - 0L
-
23/09/2023FK Minija2 - 1Siauliai B2 - 0L
-
30/04/2023Siauliai B0 - 1FK Minija0 - 0L
-
09/10/2022FK Minija1 - 1Siauliai B0 - 0D
-
03/06/2022Siauliai B2 - 1FK Minija1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Siauliai B vs FK Minija
- Thống kê lịch sử đối đầu Siauliai B vs FK Minija: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Siauliai B vs FK Minija: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Lítva | 9 | 4 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Siauliai B vs FK Minija: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Siauliai B (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Siauliai B (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Siauliai B thắng
Bại: là số trận Siauliai B thua
Thắng: là số trận Siauliai B thắng
Bại: là số trận Siauliai B thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Siauliai B và FK Minija trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Lítva 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 20 | 17 | 1 | 2 | 53 | 11 | 42 | 52 | T T B T T T |
| 2 | Babrungas | 21 | 16 | 4 | 1 | 37 | 7 | 30 | 52 | T T T B T H |
| 3 | FK Tauras Taurage | 21 | 12 | 3 | 6 | 37 | 23 | 14 | 39 | T T H B T H |
| 4 | NFA Kaunas | 20 | 12 | 2 | 6 | 33 | 24 | 9 | 38 | T B B B T T |
| 5 | FK Neptunas Klaipeda | 21 | 12 | 2 | 7 | 27 | 26 | 1 | 38 | H T T T B B |
| 6 | DFK Dainava Alytus | 20 | 10 | 6 | 4 | 33 | 19 | 14 | 36 | T T H T H H |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 21 | 11 | 2 | 8 | 31 | 29 | 2 | 35 | T T B T H T |
| 8 | FK Zalgiris Vilnius B | 21 | 10 | 4 | 7 | 35 | 31 | 4 | 34 | T T H T T T |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 20 | 7 | 5 | 8 | 30 | 25 | 5 | 26 | B T B H B H |
| 10 | Lietava Jonava | 21 | 6 | 5 | 10 | 24 | 27 | -3 | 23 | B T T B B B |
| 11 | Garr and Ava | 20 | 6 | 4 | 10 | 23 | 22 | 1 | 22 | B B B B B B |
| 12 | Hegelmann Litauen II | 21 | 6 | 1 | 14 | 24 | 47 | -23 | 19 | B B B T B T |
| 13 | FK Transinvest II | 21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 50 | -27 | 18 | H B B B T B |
| 14 | Siauliai B | 21 | 3 | 5 | 13 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B T H B T |
| 15 | FK Kauno Zalgiris II | 20 | 4 | 1 | 15 | 15 | 34 | -19 | 13 | B B B T B T |
| 16 | Ekranas Panevezys | 21 | 3 | 2 | 16 | 21 | 45 | -24 | 11 | B B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
